Thư viện Tiết diện Kết cấu
119 tiết diện (SI mm) 119 Catalog JIS/TCVN 0 Tùy biếnChuẩn hóa kích thước hình học 100% mm (SI), tự động tính toán đặc trưng $A, I_x, I_y, i_x, i_y$ và sẵn sàng đồng bộ ETABS.
Đang tải...
Đang tải...
Hiển thị 119 tiết diện
L100x100x8
CATALOG:L100x100x8
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
L100 × 100 × 10
H×B×t (Thép góc V)
A (mm²)
1,900
Ix (10⁴ mm⁴)
180
Wx (10³ mm³)
25
|
#2e072a58
L100x75x7
JIS:L100x75x7
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
L100 × 75 × 7
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
1,176
Ix (10⁴ mm⁴)
120
Wx (10³ mm³)
17
|
#1b3802e2
L100x75x8
JIS:L100x75x8
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
L100 × 75 × 8
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
1,336
Ix (10⁴ mm⁴)
135
Wx (10³ mm³)
20
|
#bccb0d9d
L125x75x10
JIS:L125x75x10
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
L125 × 75 × 10
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
1,900
Ix (10⁴ mm⁴)
305
Wx (10³ mm³)
37
|
#901f15c5
L125x75x8
JIS:L125x75x8
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
L125 × 75 × 8
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
1,536
Ix (10⁴ mm⁴)
250
Wx (10³ mm³)
30
|
#b4fa793b
L150x100x10
JIS:L150x100x10
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
L150 × 100 × 10
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
2,400
Ix (10⁴ mm⁴)
558
Wx (10³ mm³)
55
|
#5071a330
L150x100x12
JIS:L150x100x12
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
L150 × 100 × 12
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
2,856
Ix (10⁴ mm⁴)
656
Wx (10³ mm³)
65
|
#2112cf41
L150x90x12
JIS:L150x90x12
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
L150 × 90 × 12
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
2,736
Ix (10⁴ mm⁴)
632
Wx (10³ mm³)
64
|
#6f4d73b3
L150x90x9
JIS:L150x90x9
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
L150 × 90 × 9
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
2,079
Ix (10⁴ mm⁴)
489
Wx (10³ mm³)
49
|
#90d49bf6
L75x50x6
JIS:L75x50x6
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
L75 × 50 × 6
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
714
Ix (10⁴ mm⁴)
41
Wx (10³ mm³)
8
|
#5be56a5f
V100x10
TCVN:V100x10
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
L100 × 100 × 10
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
1,900
Ix (10⁴ mm⁴)
180
Wx (10³ mm³)
25
|
#d11c368e
V100x8
TCVN:V100x8
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
L100 × 100 × 8
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
1,536
Ix (10⁴ mm⁴)
148
Wx (10³ mm³)
21
|
#83ea4d90
V120x10
TCVN:V120x10
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
L120 × 120 × 10
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
2,300
Ix (10⁴ mm⁴)
319
Wx (10³ mm³)
37
|
#c544071f
V120x8
TCVN:V120x8
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
L120 × 120 × 8
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
1,856
Ix (10⁴ mm⁴)
261
Wx (10³ mm³)
30
|
#b11c4020
V125x10
TCVN:V125x10
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
L125 × 125 × 10
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
2,400
Ix (10⁴ mm⁴)
362
Wx (10³ mm³)
40
|
#3b27bea3
V125x12
TCVN:V125x12
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
L125 × 125 × 12
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
2,856
Ix (10⁴ mm⁴)
424
Wx (10³ mm³)
47
|
#a5d71bf8
V130x10
TCVN:V130x10
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
L130 × 130 × 10
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
2,500
Ix (10⁴ mm⁴)
409
Wx (10³ mm³)
44
|
#012aa290
V130x12
TCVN:V130x12
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
L130 × 130 × 12
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
2,976
Ix (10⁴ mm⁴)
480
Wx (10³ mm³)
52
|
#96587fb1
V150x12
TCVN:V150x12
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
L150 × 150 × 12
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
3,456
Ix (10⁴ mm⁴)
750
Wx (10³ mm³)
69
|
#a458e25c
V150x15
TCVN:V150x15
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
L150 × 150 × 15
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
4,275
Ix (10⁴ mm⁴)
911
Wx (10³ mm³)
85
|
#68760276
V175x12
TCVN:V175x12
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
L175 × 175 × 12
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
4,056
Ix (10⁴ mm⁴)
1,211
Wx (10³ mm³)
95
|
#2bf6207f
V175x15
TCVN:V175x15
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
L175 × 175 × 15
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
5,025
Ix (10⁴ mm⁴)
1,477
Wx (10³ mm³)
117
|
#208f8a52
V200x15
TCVN:V200x15
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
L200 × 200 × 15
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
5,775
Ix (10⁴ mm⁴)
2,239
Wx (10³ mm³)
155
|
#88e0b998
V200x20
TCVN:V200x20
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
L200 × 200 × 20
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
7,600
Ix (10⁴ mm⁴)
2,880
Wx (10³ mm³)
202
|
#3bd4f187
V40x4
TCVN:V40x4
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
L40 × 40 × 4
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
304
Ix (10⁴ mm⁴)
5
Wx (10³ mm³)
2
|
#14ec3c6e
V50x4
TCVN:V50x4
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
L50 × 50 × 4
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
384
Ix (10⁴ mm⁴)
9
Wx (10³ mm³)
3
|
#cc93d8b5
V50x5
TCVN:V50x5
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
L50 × 50 × 5
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
475
Ix (10⁴ mm⁴)
11
Wx (10³ mm³)
3
|
#07285bcf
V60x5
TCVN:V60x5
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
L60 × 60 × 5
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
575
Ix (10⁴ mm⁴)
20
Wx (10³ mm³)
5
|
#d8fd5ee8
V60x6
TCVN:V60x6
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
L60 × 60 × 6
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
684
Ix (10⁴ mm⁴)
23
Wx (10³ mm³)
5
|
#dc541f93
V65x5
TCVN:V65x5
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
L65 × 65 × 5
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
625
Ix (10⁴ mm⁴)
26
Wx (10³ mm³)
5
|
#26bb7953
V65x6
TCVN:V65x6
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
L65 × 65 × 6
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
744
Ix (10⁴ mm⁴)
30
Wx (10³ mm³)
6
|
#52c39081
V70x6
TCVN:V70x6
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
L70 × 70 × 6
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
804
Ix (10⁴ mm⁴)
38
Wx (10³ mm³)
8
|
#92b6baf7
V70x7
TCVN:V70x7
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
L70 × 70 × 7
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
931
Ix (10⁴ mm⁴)
43
Wx (10³ mm³)
9
|
#b85a8e5e
V75x6
TCVN:V75x6
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
L75 × 75 × 6
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
864
Ix (10⁴ mm⁴)
47
Wx (10³ mm³)
9
|
#06b7a0a1
V75x8
TCVN:V75x8
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
L75 × 75 × 8
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
1,136
Ix (10⁴ mm⁴)
60
Wx (10³ mm³)
11
|
#035cad70
V80x7
TCVN:V80x7
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
L80 × 80 × 7
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
1,071
Ix (10⁴ mm⁴)
66
Wx (10³ mm³)
11
|
#c66a0e63
V80x8
TCVN:V80x8
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
L80 × 80 × 8
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
1,216
Ix (10⁴ mm⁴)
74
Wx (10³ mm³)
13
|
#5c4fe8dd
V90x10
TCVN:V90x10
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
L90 × 90 × 10
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
1,700
Ix (10⁴ mm⁴)
129
Wx (10³ mm³)
20
|
#c0877958
V90x8
TCVN:V90x8
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
L90 × 90 × 8
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
1,376
Ix (10⁴ mm⁴)
107
Wx (10³ mm³)
17
|
#8bd347cd
Box100x100x4
CATALOG:Box100x100x4
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
100 × 100 × 4
H×B×t
A (mm²)
1,536
Ix (10⁴ mm⁴)
236
Wx (10³ mm³)
47
|
#adbe1398
Box150x150x6
CATALOG:Box150x150x6
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
150 × 150 × 6
H×B×t
A (mm²)
3,456
Ix (10⁴ mm⁴)
1,196
Wx (10³ mm³)
160
|
#54d46c31
Box200x200x8
CATALOG:Box200x200x8
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
200 × 200 × 8
H×B×t
A (mm²)
6,144
Ix (10⁴ mm⁴)
3,781
Wx (10³ mm³)
378
|
#50b827d2
Box250x250x10
CATALOG:Box250x250x10
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
250 × 250 × 10
H×B×t
A (mm²)
9,600
Ix (10⁴ mm⁴)
9,232
Wx (10³ mm³)
739
|
#5484909e
C100x50x5x7.5
JIS:C100x50x5x7.5
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
C100 × 50 × 5 × 7.5
H×B×tw×tf (Cán nóng)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
1,175
Ix (10⁴ mm⁴)
186
Wx (10³ mm³)
37
|
#5934faa0
C125x65x6x8
JIS:C125x65x6x8
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
C125 × 65 × 6 × 8
H×B×tw×tf (Cán nóng)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
1,694
Ix (10⁴ mm⁴)
421
Wx (10³ mm³)
67
|
#2605e820
C150x50x20x1.5
COLD:C150x50x20x1.5
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
C150 × 50 × 20 × 1.5
H×B×C×t (Dập nguội)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
426
Ix (10⁴ mm⁴)
148
Wx (10³ mm³)
20
|
#79deee50
C150x50x20x2.0
COLD:C150x50x20x2.0
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
C150 × 50 × 20 × 2
H×B×C×t (Dập nguội)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
564
Ix (10⁴ mm⁴)
195
Wx (10³ mm³)
26
|
#c47698c3
C150x75x6.5x10
JIS:C150x75x6.5x10
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
C150 × 75 × 6.5 × 10
H×B×tw×tf (Cán nóng)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
2,345
Ix (10⁴ mm⁴)
855
Wx (10³ mm³)
114
|
#4c11e48a
C180x50x20x1.8
COLD:C180x50x20x1.8
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
C180 × 50 × 20 × 1.8
H×B×C×t (Dập nguội)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
563
Ix (10⁴ mm⁴)
272
Wx (10³ mm³)
30
|
#201b9690
C180x50x20x2.0
COLD:C180x50x20x2.0
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
C180 × 50 × 20 × 2
H×B×C×t (Dập nguội)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
624
Ix (10⁴ mm⁴)
301
Wx (10³ mm³)
33
|
#aabb0426
C180x75x7x10.5
JIS:C180x75x7x10.5
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
C180 × 75 × 7 × 10.5
H×B×tw×tf (Cán nóng)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
2,688
Ix (10⁴ mm⁴)
1,367
Wx (10³ mm³)
152
|
#774ecd56
C200x65x20x1.8
COLD:C200x65x20x1.8
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
C200 × 65 × 20 × 1.8
H×B×C×t (Dập nguội)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
653
Ix (10⁴ mm⁴)
402
Wx (10³ mm³)
40
|
#030724d6
C200x65x20x2.0
COLD:C200x65x20x2.0
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
C200 × 65 × 20 × 2
H×B×C×t (Dập nguội)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
724
Ix (10⁴ mm⁴)
445
Wx (10³ mm³)
45
|
#867bdea1
C200x65x20x2.5
COLD:C200x65x20x2.5
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
C200 × 65 × 20 × 2.5
H×B×C×t (Dập nguội)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
900
Ix (10⁴ mm⁴)
553
Wx (10³ mm³)
55
|
#5f639feb
C200x80x7.5x11
JIS:C200x80x7.5x11
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
C200 × 80 × 7.5 × 11
H×B×tw×tf (Cán nóng)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
3,095
Ix (10⁴ mm⁴)
1,926
Wx (10³ mm³)
193
|
#927af32f
C200x90x8x13.5
JIS:C200x90x8x13.5
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
C200 × 90 × 8 × 13.5
H×B×tw×tf (Cán nóng)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
3,814
Ix (10⁴ mm⁴)
2,462
Wx (10³ mm³)
246
|
#73ce0b79
C250x75x20x2.0
COLD:C250x75x20x2.0
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
C250 × 75 × 20 × 2
H×B×C×t (Dập nguội)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
864
Ix (10⁴ mm⁴)
815
Wx (10³ mm³)
65
|
#6a338d5e
C250x75x20x2.5
COLD:C250x75x20x2.5
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
C250 × 75 × 20 × 2.5
H×B×C×t (Dập nguội)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
1,075
Ix (10⁴ mm⁴)
1,013
Wx (10³ mm³)
81
|
#2ce3946a
C250x90x9x13
JIS:C250x90x9x13
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
C250 × 90 × 9 × 13
H×B×tw×tf (Cán nóng)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
4,356
Ix (10⁴ mm⁴)
4,132
Wx (10³ mm³)
331
|
#00d5e7da
C300x85x25x2.5
COLD:C300x85x25x2.5
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
C300 × 85 × 25 × 2.5
H×B×C×t (Dập nguội)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
1,275
Ix (10⁴ mm⁴)
1,712
Wx (10³ mm³)
114
|
#e0bae430
C300x85x25x3.0
COLD:C300x85x25x3.0
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
C300 × 85 × 25 × 3
H×B×C×t (Dập nguội)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
1,524
Ix (10⁴ mm⁴)
2,044
Wx (10³ mm³)
136
|
#87b89aa7
C300x90x9x13
JIS:C300x90x9x13
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
C300 × 90 × 9 × 13
H×B×tw×tf (Cán nóng)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
4,806
Ix (10⁴ mm⁴)
6,365
Wx (10³ mm³)
424
|
#184a75a8
C380x100x10.5x16
JIS:C380x100x10.5x16
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
C380 × 100 × 10.5 × 16
H×B×tw×tf (Cán nóng)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
6,854
Ix (10⁴ mm⁴)
14,294
Wx (10³ mm³)
752
|
#defc6c21
C75x40x5x7
JIS:C75x40x5x7
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
C75 × 40 × 5 × 7
H×B×tw×tf (Cán nóng)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
865
Ix (10⁴ mm⁴)
74
Wx (10³ mm³)
20
|
#84c3c904
2V100x10-g10
TCVN:2V100x10-g10
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
2L100 × 100 × 10
2V ghép lưng (g=10mm)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
3,800
Ix (10⁴ mm⁴)
360
Wx (10³ mm³)
72
|
#e5b37b68
2V120x10-g10
TCVN:2V120x10-g10
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
2L120 × 120 × 10
2V ghép lưng (g=10mm)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
4,600
Ix (10⁴ mm⁴)
637
Wx (10³ mm³)
106
|
#b8d03c78
2V125x12-g12
TCVN:2V125x12-g12
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
2L125 × 125 × 12
2V ghép lưng (g=12mm)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
5,712
Ix (10⁴ mm⁴)
849
Wx (10³ mm³)
136
|
#07fe948c
2V150x12-g12
TCVN:2V150x12-g12
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
2L150 × 150 × 12
2V ghép lưng (g=12mm)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
6,912
Ix (10⁴ mm⁴)
1,500
Wx (10³ mm³)
200
|
#fbf1e912
2V50x5-g8
TCVN:2V50x5-g8
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
2L50 × 50 × 5
2V ghép lưng (g=8mm)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
950
Ix (10⁴ mm⁴)
23
Wx (10³ mm³)
9
|
#10b2b625
2V65x6-g10
TCVN:2V65x6-g10
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
2L65 × 65 × 6
2V ghép lưng (g=10mm)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
1,488
Ix (10⁴ mm⁴)
60
Wx (10³ mm³)
18
|
#31c421c5
2V75x8-g10
TCVN:2V75x8-g10
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
2L75 × 75 × 8
2V ghép lưng (g=10mm)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
2,272
Ix (10⁴ mm⁴)
120
Wx (10³ mm³)
32
|
#c458deae
2V80x8-g10
TCVN:2V80x8-g10
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
2L80 × 80 × 8
2V ghép lưng (g=10mm)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
2,432
Ix (10⁴ mm⁴)
147
Wx (10³ mm³)
37
|
#5ba381c4
2V90x9-g10
TCVN:2V90x9-g10
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
2L90 × 90 × 9
2V ghép lưng (g=10mm)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
3,078
Ix (10⁴ mm⁴)
236
Wx (10³ mm³)
52
|
#02dcd95a
B20X20
CATALOG:B20X20
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
20 × 20 × 6 × 8
H×B×tw×tf (r=8)
A (mm²)
399
Ix (10⁴ mm⁴)
1
Wx (10³ mm³)
1
|
#0c8dfa91
B20X40
CATALOG:B20X40
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
40 × 20 × 6 × 8
H×B×tw×tf (r=8)
A (mm²)
519
Ix (10⁴ mm⁴)
9
Wx (10³ mm³)
5
|
#046c3986
B20X60
CATALOG:B20X60
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
60 × 20 × 6 × 8
H×B×tw×tf (r=8)
A (mm²)
639
Ix (10⁴ mm⁴)
26
Wx (10³ mm³)
9
|
#115ea2f0
B30X40
CATALOG:B30X40
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
40 × 30 × 6 × 8
H×B×tw×tf (r=8)
A (mm²)
679
Ix (10⁴ mm⁴)
13
Wx (10³ mm³)
7
|
#5f1b825f
B30X60
CATALOG:B30X60
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
60 × 30 × 6 × 8
H×B×tw×tf (r=8)
A (mm²)
799
Ix (10⁴ mm⁴)
37
Wx (10³ mm³)
12
|
#f631b6d3
B60X60
CATALOG:B60X60
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
60 × 60 × 6 × 8
H×B×tw×tf (r=8)
A (mm²)
1,279
Ix (10⁴ mm⁴)
70
Wx (10³ mm³)
23
|
#521d1043
BEAM-200x400
CATALOG:BEAM-200x400
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
300 × 150 × 6.5 × 9
H×B×tw×tf (r=11)
A (mm²)
4,637
Ix (10⁴ mm⁴)
6,933
Wx (10³ mm³)
462
|
#b2df1845
BEAM-250x500
CATALOG:BEAM-250x500
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
300 × 150 × 6.5 × 9
H×B×tw×tf (r=11)
A (mm²)
4,637
Ix (10⁴ mm⁴)
6,933
Wx (10³ mm³)
462
|
#b2df1845
C30X50
CATALOG:C30X50
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
50 × 30 × 6 × 8
H×B×tw×tf (r=8)
A (mm²)
739
Ix (10⁴ mm⁴)
23
Wx (10³ mm³)
9
|
#e147158d
C40X20
CATALOG:C40X20
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
40 × 20 × 6 × 8
H×B×tw×tf (r=8)
A (mm²)
519
Ix (10⁴ mm⁴)
9
Wx (10³ mm³)
5
|
#046c3986
C40X60
CATALOG:C40X60
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
60 × 40 × 6 × 8
H×B×tw×tf (r=8)
A (mm²)
959
Ix (10⁴ mm⁴)
48
Wx (10³ mm³)
16
|
#bea62050
C50X30
CATALOG:C50X30
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
50 × 30 × 6 × 8
H×B×tw×tf (r=8)
A (mm²)
739
Ix (10⁴ mm⁴)
23
Wx (10³ mm³)
9
|
#e147158d
C50X70
CATALOG:C50X70
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
70 × 50 × 6 × 8
H×B×tw×tf (r=8)
A (mm²)
1,179
Ix (10⁴ mm⁴)
85
Wx (10³ mm³)
24
|
#3a7e8c7d
CC
CATALOG:CC
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
300 × 150 × 6.5 × 9
H×B×tw×tf (r=11)
A (mm²)
4,637
Ix (10⁴ mm⁴)
6,933
Wx (10³ mm³)
462
|
#b2df1845
COL-400x400
CATALOG:COL-400x400
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
300 × 150 × 6.5 × 9
H×B×tw×tf (r=11)
A (mm²)
4,637
Ix (10⁴ mm⁴)
6,933
Wx (10³ mm³)
462
|
#b2df1845
COL-500x500
CATALOG:COL-500x500
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
300 × 150 × 6.5 × 9
H×B×tw×tf (r=11)
A (mm²)
4,637
Ix (10⁴ mm⁴)
6,933
Wx (10³ mm³)
462
|
#b2df1845
CONCRETE_RECTANGULAR
CATALOG:CONCRETE_RECTANGULAR
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
300 × 150 × 6.5 × 9
H×B×tw×tf (r=11)
A (mm²)
4,637
Ix (10⁴ mm⁴)
6,933
Wx (10³ mm³)
462
|
#b2df1845
D20
CATALOG:D20
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
300 × 150 × 6.5 × 9
H×B×tw×tf (r=11)
A (mm²)
4,637
Ix (10⁴ mm⁴)
6,933
Wx (10³ mm³)
462
|
#b2df1845
H200x100x5.5x8
CATALOG:H200x100x5.5x8
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
200 × 100 × 5.5 × 8
H×B×tw×tf (r=10)
A (mm²)
2,698
Ix (10⁴ mm⁴)
1,761
Wx (10³ mm³)
176
|
#f5517eed
H200x200x8x12
CATALOG:H200x200x8x12
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
200 × 200 × 8 × 12
H×B×tw×tf (r=12)
A (mm²)
6,332
Ix (10⁴ mm⁴)
4,610
Wx (10³ mm³)
461
|
#a0bd9847
H300x150x6.5x9
CATALOG:H300x150x6.5x9
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
300 × 150 × 6.5 × 9
H×B×tw×tf (r=10)
A (mm²)
4,619
Ix (10⁴ mm⁴)
6,933
Wx (10³ mm³)
462
|
#640672f4
H300x300x10x15
CATALOG:H300x300x10x15
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
300 × 300 × 10 × 15
H×B×tw×tf (r=15)
A (mm²)
11,893
Ix (10⁴ mm⁴)
19,933
Wx (10³ mm³)
1,329
|
#afbb8668
H350x175x7x11
CATALOG:H350x175x7x11
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
350 × 175 × 7 × 11
H×B×tw×tf (r=11)
A (mm²)
6,250
Ix (10⁴ mm⁴)
13,123
Wx (10³ mm³)
750
|
#35a4829b
H400x200x8x13
CATALOG:H400x200x8x13
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
400 × 200 × 8 × 13
H×B×tw×tf (r=13)
A (mm²)
8,337
Ix (10⁴ mm⁴)
22,965
Wx (10³ mm³)
1,148
|
#5f2e4ec1
H450x200x9x14
CATALOG:H450x200x9x14
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
450 × 200 × 9 × 14
H×B×tw×tf (r=14)
A (mm²)
9,566
Ix (10⁴ mm⁴)
32,259
Wx (10³ mm³)
1,434
|
#276bfc23
H500x200x10x16
CATALOG:H500x200x10x16
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
500 × 200 × 10 × 16
H×B×tw×tf (r=16)
A (mm²)
11,300
Ix (10⁴ mm⁴)
46,037
Wx (10³ mm³)
1,841
|
#99ff45a2
HW300X300X10X15
CATALOG:HW300X300X10X15
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
300 × 300 × 10 × 15
H×B×tw×tf (r=15)
A (mm²)
11,893
Ix (10⁴ mm⁴)
19,933
Wx (10³ mm³)
1,329
|
#afbb8668
I(439-400)X200X12X10
CATALOG:I(439-400)X200X12X10
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
300 × 150 × 6.5 × 9
H×B×tw×tf (r=11)
A (mm²)
4,637
Ix (10⁴ mm⁴)
6,933
Wx (10³ mm³)
462
|
#b2df1845
I(500-400)X200X12X10
CATALOG:I(500-400)X200X12X10
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
300 × 150 × 6.5 × 9
H×B×tw×tf (r=11)
A (mm²)
4,637
Ix (10⁴ mm⁴)
6,933
Wx (10³ mm³)
462
|
#b2df1845
I(600-439)X200X12X10
CATALOG:I(600-439)X200X12X10
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
300 × 150 × 6.5 × 9
H×B×tw×tf (r=11)
A (mm²)
4,637
Ix (10⁴ mm⁴)
6,933
Wx (10³ mm³)
462
|
#b2df1845
I200X300X12X10
CATALOG:I200X300X12X10
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
300 × 200 × 12 × 10
H×B×tw×tf (r=10)
A (mm²)
7,446
Ix (10⁴ mm⁴)
10,609
Wx (10³ mm³)
707
|
#8f7fe388
I200X400X12X10
CATALOG:I200X400X12X10
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
400 × 200 × 12 × 10
H×B×tw×tf (r=10)
A (mm²)
8,646
Ix (10⁴ mm⁴)
20,701
Wx (10³ mm³)
1,035
|
#4ff14107
O114X3.2
CATALOG:O114X3.2
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
114 × 3.2 × 6 × 8
H×B×tw×tf (r=8)
A (mm²)
694
Ix (10⁴ mm⁴)
61
Wx (10³ mm³)
11
|
#ee51b57f
CHS114.3x4.5
CATALOG:CHS114.3x4.5
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
Ø114.3 × 4
D×t
A (mm²)
1,386
Ix (10⁴ mm⁴)
211
Wx (10³ mm³)
37
|
#fcc8f193
CHS141.3x5.0
CATALOG:CHS141.3x5.0
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
Ø141.3 × 5
D×t
A (mm²)
2,141
Ix (10⁴ mm⁴)
498
Wx (10³ mm³)
70
|
#36dc29ef
Z150x50x20x1.5
COLD:Z150x50x20x1.5
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
Z150 × 50 × 20 × 1.5
H×B×C×t (Xà gồ Z)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
426
Ix (10⁴ mm⁴)
148
Wx (10³ mm³)
20
|
#1b7b9a6d
Z150x50x20x2.0
COLD:Z150x50x20x2.0
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
Z150 × 50 × 20 × 2
H×B×C×t (Xà gồ Z)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
564
Ix (10⁴ mm⁴)
195
Wx (10³ mm³)
26
|
#171ab99e
Z180x65x20x1.8
COLD:Z180x65x20x1.8
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
Z180 × 65 × 20 × 1.8
H×B×C×t (Xà gồ Z)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
617
Ix (10⁴ mm⁴)
314
Wx (10³ mm³)
35
|
#cc563d69
Z180x65x20x2.0
COLD:Z180x65x20x2.0
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
Z180 × 65 × 20 × 2
H×B×C×t (Xà gồ Z)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
684
Ix (10⁴ mm⁴)
348
Wx (10³ mm³)
39
|
#6a8509dd
Z200x65x20x1.8
COLD:Z200x65x20x1.8
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
Z200 × 65 × 20 × 1.8
H×B×C×t (Xà gồ Z)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
653
Ix (10⁴ mm⁴)
402
Wx (10³ mm³)
40
|
#03105516
Z200x65x20x2.0
COLD:Z200x65x20x2.0
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
Z200 × 65 × 20 × 2
H×B×C×t (Xà gồ Z)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
724
Ix (10⁴ mm⁴)
445
Wx (10³ mm³)
45
|
#c3bcfc6e
Z200x72x20x2.5
COLD:Z200x72x20x2.5
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
Z200 × 72 × 20 × 2.5
H×B×C×t (Xà gồ Z)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
935
Ix (10⁴ mm⁴)
587
Wx (10³ mm³)
59
|
#b5e3dbbf
Z250x75x20x2.0
COLD:Z250x75x20x2.0
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
Z250 × 75 × 20 × 2
H×B×C×t (Xà gồ Z)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
864
Ix (10⁴ mm⁴)
815
Wx (10³ mm³)
65
|
#573328a3
Z250x75x20x2.5
COLD:Z250x75x20x2.5
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
Z250 × 75 × 20 × 2.5
H×B×C×t (Xà gồ Z)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
1,075
Ix (10⁴ mm⁴)
1,013
Wx (10³ mm³)
81
|
#06ce6c5c
Z300x85x25x2.5
COLD:Z300x85x25x2.5
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
Z300 × 85 × 25 × 2.5
H×B×C×t (Xà gồ Z)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
1,275
Ix (10⁴ mm⁴)
1,712
Wx (10³ mm³)
114
|
#f8f2441c
Z300x85x25x3.0
COLD:Z300x85x25x3.0
Hệ thống
Mới nhất
v1
Kích thước (mm)
Z300 × 85 × 25 × 3
H×B×C×t (Xà gồ Z)
Thép kết cấu S235
A (mm²)
1,524
Ix (10⁴ mm⁴)
2,044
Wx (10³ mm³)
136
|
#baf48732
Hiển thị 57 vật liệu
Bu lông cấp bền 4.6
BOLT:4.6
Hệ thống
Mới nhất
v1
bolt
•
TCVN 1916 / ISO 898-1
•
Mác: 4.6
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn bền (fub):
400 MPa
Giới hạn chảy (fyb):
240 MPa
Bu lông cấp bền 5.6
BOLT:5.6
Hệ thống
Mới nhất
v1
bolt
•
TCVN 1916 / ISO 898-1
•
Mác: 5.6
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn bền (fub):
500 MPa
Giới hạn chảy (fyb):
300 MPa
Bu lông cường độ cao 10.9
BOLT:10.9
Hệ thống
Mới nhất
v1
bolt
•
TCVN 1916 / ISO 898-1
•
Mác: 10.9
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn bền (fub):
1000 MPa
Giới hạn chảy (fyb):
900 MPa
Bu lông cường độ cao 8.8
BOLT:8.8
Hệ thống
Mới nhất
v1
bolt
•
TCVN 1916 / ISO 898-1
•
Mác: 8.8
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn bền (fub):
800 MPa
Giới hạn chảy (fyb):
640 MPa
Bu lông cường độ cao ASTM A325
BOLT:A325
Hệ thống
Mới nhất
v1
bolt
•
ASTM A325
•
Mác: A325
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn bền (fub):
830 MPa
Giới hạn chảy (fyb):
660 MPa
Bu lông cường độ cao F10T/S10T
BOLT:F10T
Hệ thống
Mới nhất
v1
bolt
•
JIS B 1186
•
Mác: F10T
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn bền (fub):
1000 MPa
Giới hạn chảy (fyb):
900 MPa
Bê tông B10 (C8/10)
TCVN:B10
Hệ thống
Mới nhất
v1
concrete
•
TCVN 5574:2018
•
Mác: B10
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb):
6 MPa
Cường độ kéo (Rbt):
0.56 MPa
Môđun đàn hồi (Eb):
19,000 MPa
Bê tông B12.5 (C10/12)
TCVN:B12.5
Hệ thống
Mới nhất
v1
concrete
•
TCVN 5574:2018
•
Mác: B12.5
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb):
7.5 MPa
Cường độ kéo (Rbt):
0.66 MPa
Môđun đàn hồi (Eb):
21,500 MPa
Bê tông B15 (C12/15)
TCVN:B15
Hệ thống
Mới nhất
v1
concrete
•
TCVN 5574:2018
•
Mác: B15
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb):
8.5 MPa
Cường độ kéo (Rbt):
0.75 MPa
Môđun đàn hồi (Eb):
24,000 MPa
Bê tông B20 (C15/20)
TCVN:B20
Hệ thống
Mới nhất
v1
concrete
•
TCVN 5574:2018
•
Mác: B20
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb):
11.5 MPa
Cường độ kéo (Rbt):
0.9 MPa
Môđun đàn hồi (Eb):
27,500 MPa
Bê tông B25 (C20/25)
TCVN:B25
Hệ thống
Mới nhất
v1
concrete
•
TCVN 5574:2018
•
Mác: B25
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb):
14.5 MPa
Cường độ kéo (Rbt):
1.05 MPa
Môđun đàn hồi (Eb):
30,000 MPa
Bê tông B3.5 (C3/4)
TCVN:B3.5
Hệ thống
Mới nhất
v1
concrete
•
TCVN 5574:2018
•
Mác: B3.5
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb):
2.1 MPa
Cường độ kéo (Rbt):
0.26 MPa
Môđun đàn hồi (Eb):
9,500 MPa
Bê tông B30 (C25/30)
TCVN:B30
Hệ thống
Mới nhất
v1
concrete
•
TCVN 5574:2018
•
Mác: B30
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb):
17 MPa
Cường độ kéo (Rbt):
1.15 MPa
Môđun đàn hồi (Eb):
32,500 MPa
Bê tông B35 (C28/35)
TCVN:B35
Hệ thống
Mới nhất
v1
concrete
•
TCVN 5574:2018
•
Mác: B35
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb):
19.5 MPa
Cường độ kéo (Rbt):
1.25 MPa
Môđun đàn hồi (Eb):
34,500 MPa
Bê tông B40 (C32/40)
TCVN:B40
Hệ thống
Mới nhất
v1
concrete
•
TCVN 5574:2018
•
Mác: B40
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb):
22 MPa
Cường độ kéo (Rbt):
1.35 MPa
Môđun đàn hồi (Eb):
36,000 MPa
Bê tông B45 (C35/45)
TCVN:B45
Hệ thống
Mới nhất
v1
concrete
•
TCVN 5574:2018
•
Mác: B45
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb):
25 MPa
Cường độ kéo (Rbt):
1.42 MPa
Môđun đàn hồi (Eb):
37,500 MPa
Bê tông B5 (C4/5)
TCVN:B5
Hệ thống
Mới nhất
v1
concrete
•
TCVN 5574:2018
•
Mác: B5
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb):
2.8 MPa
Cường độ kéo (Rbt):
0.37 MPa
Môđun đàn hồi (Eb):
13,000 MPa
Bê tông B50 (C40/50)
TCVN:B50
Hệ thống
Mới nhất
v1
concrete
•
TCVN 5574:2018
•
Mác: B50
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb):
27.5 MPa
Cường độ kéo (Rbt):
1.5 MPa
Môđun đàn hồi (Eb):
39,000 MPa
Bê tông B55 (C45/55)
TCVN:B55
Hệ thống
Mới nhất
v1
concrete
•
TCVN 5574:2018
•
Mác: B55
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb):
30 MPa
Cường độ kéo (Rbt):
1.57 MPa
Môđun đàn hồi (Eb):
39,500 MPa
Bê tông B60 (C50/60)
TCVN:B60
Hệ thống
Mới nhất
v1
concrete
•
TCVN 5574:2018
•
Mác: B60
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb):
33 MPa
Cường độ kéo (Rbt):
1.64 MPa
Môđun đàn hồi (Eb):
40,000 MPa
Bê tông B7.5 (C6/8)
TCVN:B7.5
Hệ thống
Mới nhất
v1
concrete
•
TCVN 5574:2018
•
Mác: B7.5
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb):
4.5 MPa
Cường độ kéo (Rbt):
0.48 MPa
Môđun đàn hồi (Eb):
16,000 MPa
Cốt thép CB240-T
TCVN:CB240-T
Hệ thống
Mới nhất
v1
rebar
•
TCVN 1651-1:2018
•
Mác: CB240-T
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ tính toán (Rs):
210 MPa
Cường độ chịu đai (Rsw):
170 MPa
Môđun đàn hồi (Es):
200,000 MPa
Cốt thép CB300-T
TCVN:CB300-T
Hệ thống
Mới nhất
v1
rebar
•
TCVN 1651-1:2018
•
Mác: CB300-T
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ tính toán (Rs):
260 MPa
Cường độ chịu đai (Rsw):
210 MPa
Môđun đàn hồi (Es):
200,000 MPa
Cốt thép CB300-V
TCVN:CB300-V
Hệ thống
Mới nhất
v1
rebar
•
TCVN 1651-2:2018
•
Mác: CB300-V
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ tính toán (Rs):
260 MPa
Cường độ chịu đai (Rsw):
210 MPa
Môđun đàn hồi (Es):
200,000 MPa
Cốt thép CB400-V
TCVN:CB400-V
Hệ thống
Mới nhất
v1
rebar
•
TCVN 1651-2:2018
•
Mác: CB400-V
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ tính toán (Rs):
350 MPa
Cường độ chịu đai (Rsw):
280 MPa
Môđun đàn hồi (Es):
200,000 MPa
Cốt thép CB500-V
TCVN:CB500-V
Hệ thống
Mới nhất
v1
rebar
•
TCVN 1651-2:2018
•
Mác: CB500-V
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ tính toán (Rs):
435 MPa
Cường độ chịu đai (Rsw):
350 MPa
Môđun đàn hồi (Es):
200,000 MPa
Cốt thép CB600-V
TCVN:CB600-V
Hệ thống
Mới nhất
v1
rebar
•
TCVN 1651-2:2018
•
Mác: CB600-V
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ tính toán (Rs):
520 MPa
Cường độ chịu đai (Rsw):
415 MPa
Môđun đàn hồi (Es):
200,000 MPa
Thép chữ W A992 Gr.50
ASTM:A992Gr50
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
ASTM A992
•
Mác: Gr.50
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
345 MPa
Giới hạn bền (fu):
450 MPa
Môđun đàn hồi (E):
200,000 MPa
Thép hàn SM490
JIS:SM490
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
JIS G3106
•
Mác: SM490
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
325 MPa
Giới hạn bền (fu):
490 MPa
Môđun đàn hồi (E):
206,000 MPa
Thép hình A572 Gr.50
ASTM:A572Gr50
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
ASTM A572
•
Mác: Gr.50
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
345 MPa
Giới hạn bền (fu):
450 MPa
Môđun đàn hồi (E):
200,000 MPa
Thép hộp/ống A500 Gr.B
ASTM:A500GrB
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
ASTM A500
•
Mác: Gr.B
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
315 MPa
Giới hạn bền (fu):
400 MPa
Môđun đàn hồi (E):
200,000 MPa
Thép kết cấu S235
TCVN5575:S235
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
TCVN 5575:2024
•
Mác: S235
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
235 MPa
Giới hạn bền (fu):
360 MPa
Môđun đàn hồi (E):
206,000 MPa
Thép kết cấu S275
TCVN5575:S275
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
TCVN 5575:2024
•
Mác: S275
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
275 MPa
Giới hạn bền (fu):
430 MPa
Môđun đàn hồi (E):
206,000 MPa
Thép kết cấu S355
TCVN5575:S355
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
TCVN 5575:2024
•
Mác: S355
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
355 MPa
Giới hạn bền (fu):
510 MPa
Môđun đàn hồi (E):
206,000 MPa
Thép kết cấu S420
TCVN5575:S420
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
TCVN 5575:2024
•
Mác: S420
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
420 MPa
Giới hạn bền (fu):
520 MPa
Môđun đàn hồi (E):
206,000 MPa
Thép kết cấu S460
TCVN5575:S460
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
TCVN 5575:2024
•
Mác: S460
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
460 MPa
Giới hạn bền (fu):
540 MPa
Môđun đàn hồi (E):
206,000 MPa
Thép kết cấu S500
TCVN5575:S500
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
TCVN 5575:2024
•
Mác: S500
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
500 MPa
Giới hạn bền (fu):
580 MPa
Môđun đàn hồi (E):
206,000 MPa
Thép kết cấu S550
TCVN5575:S550
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
TCVN 5575:2024
•
Mác: S550
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
550 MPa
Giới hạn bền (fu):
630 MPa
Môđun đàn hồi (E):
206,000 MPa
Thép kết cấu S620
TCVN5575:S620
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
TCVN 5575:2024
•
Mác: S620
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
620 MPa
Giới hạn bền (fu):
700 MPa
Môđun đàn hồi (E):
206,000 MPa
Thép kết cấu S690
TCVN5575:S690
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
TCVN 5575:2024
•
Mác: S690
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
690 MPa
Giới hạn bền (fu):
770 MPa
Môđun đàn hồi (E):
206,000 MPa
Thép kháng chấn SN490B
JIS:SN490B
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
JIS G3136
•
Mác: SN490B
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
325 MPa
Giới hạn bền (fu):
490 MPa
Môđun đàn hồi (E):
206,000 MPa
Thép Q235B
GB:Q235B
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
GB/T 700
•
Mác: Q235B
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
235 MPa
Giới hạn bền (fu):
370 MPa
Môđun đàn hồi (E):
206,000 MPa
Thép Q355B
GB:Q355B
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
GB/T 1591
•
Mác: Q355B
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
355 MPa
Giới hạn bền (fu):
470 MPa
Môđun đàn hồi (E):
206,000 MPa
Thép Q460C
GB:Q460C
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
GB/T 1591
•
Mác: Q460C
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
460 MPa
Giới hạn bền (fu):
550 MPa
Môđun đàn hồi (E):
206,000 MPa
Thép S235JR
EN:S235JR
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
EN 10025-2
•
Mác: S235JR
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
235 MPa
Giới hạn bền (fu):
360 MPa
Môđun đàn hồi (E):
210,000 MPa
Thép S275JR
EN:S275JR
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
EN 10025-2
•
Mác: S275JR
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
275 MPa
Giới hạn bền (fu):
430 MPa
Môđun đàn hồi (E):
210,000 MPa
Thép S355J2
EN:S355J2
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
EN 10025-2
•
Mác: S355J2
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
355 MPa
Giới hạn bền (fu):
510 MPa
Môđun đàn hồi (E):
210,000 MPa
Thép S355JR
EN:S355JR
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
EN 10025-2
•
Mác: S355JR
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
355 MPa
Giới hạn bền (fu):
510 MPa
Môđun đàn hồi (E):
210,000 MPa
Thép S450
EN:S450
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
EN 10025-2
•
Mác: S450
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
450 MPa
Giới hạn bền (fu):
550 MPa
Môđun đàn hồi (E):
210,000 MPa
Thép SS400
JIS:SS400
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
JIS G3101
•
Mác: SS400
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
245 MPa
Giới hạn bền (fu):
400 MPa
Môđun đàn hồi (E):
206,000 MPa
Thép tấm/hình A36
ASTM:A36
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
ASTM A36/A36M
•
Mác: A36
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
250 MPa
Giới hạn bền (fu):
400 MPa
Môđun đàn hồi (E):
200,000 MPa
Vật liệu mat_conc_b25
TCVN5575:mat_conc_b25
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
TCVN
•
Mác: mat_conc_b25
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
345 MPa
Giới hạn bền (fu):
470 MPa
Môđun đàn hồi (E):
206,000 MPa
Vật liệu mat_s235
TCVN5575:mat_s235
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
TCVN
•
Mác: mat_s235
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
345 MPa
Giới hạn bền (fu):
470 MPa
Môđun đàn hồi (E):
206,000 MPa
Vật liệu Q345B
TCVN5575:Q345B
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
TCVN
•
Mác: Q345B
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
345 MPa
Giới hạn bền (fu):
470 MPa
Môđun đàn hồi (E):
206,000 MPa
Que hàn N42
WELD:N42
Hệ thống
Mới nhất
v1
weld
•
TCVN 5575:2024
•
Mác: N42
Đặc tính cơ lý tính (SI)
fw:
180
fuw:
420
Que hàn N46 (E7018)
WELD:N46
Hệ thống
Mới nhất
v1
weld
•
TCVN 5575:2024
•
Mác: N46
Đặc tính cơ lý tính (SI)
fw:
200
fuw:
460
Que hàn N50
WELD:N50
Hệ thống
Mới nhất
v1
weld
•
TCVN 5575:2024
•
Mác: N50
Đặc tính cơ lý tính (SI)
fw:
215
fuw:
500
Định nghĩa Tiết diện mới Cá nhân (User)
Tự động tính toán đặc trưng hình học SI (mm, mm², mm⁴) và lưu vào thư viện cá nhân của bạn