Thư viện Vật liệu Kết cấu
57 mác chuẩn 0 Thép TCVN 5575 0 Bê tông TCVN 5574 0 Cốt thép TCVN 1651Chuẩn hóa thông số cơ lý tính ($f_y, f_u, E, R_b, R_{bt}, \rho$) phục vụ phân tích nội lực và kiểm toán độ bền TCVN.
Hiển thị 57 vật liệu
Bu lông cấp bền 4.6
BOLT:4.6
Hệ thống
Mới nhất
v1
bolt
•
TCVN 1916 / ISO 898-1
•
Mác: 4.6
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn bền (fub):
400 MPa
Giới hạn chảy (fyb):
240 MPa
Bu lông cấp bền 5.6
BOLT:5.6
Hệ thống
Mới nhất
v1
bolt
•
TCVN 1916 / ISO 898-1
•
Mác: 5.6
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn bền (fub):
500 MPa
Giới hạn chảy (fyb):
300 MPa
Bu lông cường độ cao 10.9
BOLT:10.9
Hệ thống
Mới nhất
v1
bolt
•
TCVN 1916 / ISO 898-1
•
Mác: 10.9
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn bền (fub):
1000 MPa
Giới hạn chảy (fyb):
900 MPa
Bu lông cường độ cao 8.8
BOLT:8.8
Hệ thống
Mới nhất
v1
bolt
•
TCVN 1916 / ISO 898-1
•
Mác: 8.8
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn bền (fub):
800 MPa
Giới hạn chảy (fyb):
640 MPa
Bu lông cường độ cao ASTM A325
BOLT:A325
Hệ thống
Mới nhất
v1
bolt
•
ASTM A325
•
Mác: A325
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn bền (fub):
830 MPa
Giới hạn chảy (fyb):
660 MPa
Bu lông cường độ cao F10T/S10T
BOLT:F10T
Hệ thống
Mới nhất
v1
bolt
•
JIS B 1186
•
Mác: F10T
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn bền (fub):
1000 MPa
Giới hạn chảy (fyb):
900 MPa
Bê tông B10 (C8/10)
TCVN:B10
Hệ thống
Mới nhất
v1
concrete
•
TCVN 5574:2018
•
Mác: B10
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb):
6 MPa
Cường độ kéo (Rbt):
0.56 MPa
Môđun đàn hồi (Eb):
19,000 MPa
Bê tông B12.5 (C10/12)
TCVN:B12.5
Hệ thống
Mới nhất
v1
concrete
•
TCVN 5574:2018
•
Mác: B12.5
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb):
7.5 MPa
Cường độ kéo (Rbt):
0.66 MPa
Môđun đàn hồi (Eb):
21,500 MPa
Bê tông B15 (C12/15)
TCVN:B15
Hệ thống
Mới nhất
v1
concrete
•
TCVN 5574:2018
•
Mác: B15
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb):
8.5 MPa
Cường độ kéo (Rbt):
0.75 MPa
Môđun đàn hồi (Eb):
24,000 MPa
Bê tông B20 (C15/20)
TCVN:B20
Hệ thống
Mới nhất
v1
concrete
•
TCVN 5574:2018
•
Mác: B20
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb):
11.5 MPa
Cường độ kéo (Rbt):
0.9 MPa
Môđun đàn hồi (Eb):
27,500 MPa
Bê tông B25 (C20/25)
TCVN:B25
Hệ thống
Mới nhất
v1
concrete
•
TCVN 5574:2018
•
Mác: B25
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb):
14.5 MPa
Cường độ kéo (Rbt):
1.05 MPa
Môđun đàn hồi (Eb):
30,000 MPa
Bê tông B3.5 (C3/4)
TCVN:B3.5
Hệ thống
Mới nhất
v1
concrete
•
TCVN 5574:2018
•
Mác: B3.5
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb):
2.1 MPa
Cường độ kéo (Rbt):
0.26 MPa
Môđun đàn hồi (Eb):
9,500 MPa
Bê tông B30 (C25/30)
TCVN:B30
Hệ thống
Mới nhất
v1
concrete
•
TCVN 5574:2018
•
Mác: B30
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb):
17 MPa
Cường độ kéo (Rbt):
1.15 MPa
Môđun đàn hồi (Eb):
32,500 MPa
Bê tông B35 (C28/35)
TCVN:B35
Hệ thống
Mới nhất
v1
concrete
•
TCVN 5574:2018
•
Mác: B35
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb):
19.5 MPa
Cường độ kéo (Rbt):
1.25 MPa
Môđun đàn hồi (Eb):
34,500 MPa
Bê tông B40 (C32/40)
TCVN:B40
Hệ thống
Mới nhất
v1
concrete
•
TCVN 5574:2018
•
Mác: B40
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb):
22 MPa
Cường độ kéo (Rbt):
1.35 MPa
Môđun đàn hồi (Eb):
36,000 MPa
Bê tông B45 (C35/45)
TCVN:B45
Hệ thống
Mới nhất
v1
concrete
•
TCVN 5574:2018
•
Mác: B45
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb):
25 MPa
Cường độ kéo (Rbt):
1.42 MPa
Môđun đàn hồi (Eb):
37,500 MPa
Bê tông B5 (C4/5)
TCVN:B5
Hệ thống
Mới nhất
v1
concrete
•
TCVN 5574:2018
•
Mác: B5
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb):
2.8 MPa
Cường độ kéo (Rbt):
0.37 MPa
Môđun đàn hồi (Eb):
13,000 MPa
Bê tông B50 (C40/50)
TCVN:B50
Hệ thống
Mới nhất
v1
concrete
•
TCVN 5574:2018
•
Mác: B50
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb):
27.5 MPa
Cường độ kéo (Rbt):
1.5 MPa
Môđun đàn hồi (Eb):
39,000 MPa
Bê tông B55 (C45/55)
TCVN:B55
Hệ thống
Mới nhất
v1
concrete
•
TCVN 5574:2018
•
Mác: B55
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb):
30 MPa
Cường độ kéo (Rbt):
1.57 MPa
Môđun đàn hồi (Eb):
39,500 MPa
Bê tông B60 (C50/60)
TCVN:B60
Hệ thống
Mới nhất
v1
concrete
•
TCVN 5574:2018
•
Mác: B60
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb):
33 MPa
Cường độ kéo (Rbt):
1.64 MPa
Môđun đàn hồi (Eb):
40,000 MPa
Bê tông B7.5 (C6/8)
TCVN:B7.5
Hệ thống
Mới nhất
v1
concrete
•
TCVN 5574:2018
•
Mác: B7.5
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb):
4.5 MPa
Cường độ kéo (Rbt):
0.48 MPa
Môđun đàn hồi (Eb):
16,000 MPa
Cốt thép CB240-T
TCVN:CB240-T
Hệ thống
Mới nhất
v1
rebar
•
TCVN 1651-1:2018
•
Mác: CB240-T
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ tính toán (Rs):
210 MPa
Cường độ chịu đai (Rsw):
170 MPa
Môđun đàn hồi (Es):
200,000 MPa
Cốt thép CB300-T
TCVN:CB300-T
Hệ thống
Mới nhất
v1
rebar
•
TCVN 1651-1:2018
•
Mác: CB300-T
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ tính toán (Rs):
260 MPa
Cường độ chịu đai (Rsw):
210 MPa
Môđun đàn hồi (Es):
200,000 MPa
Cốt thép CB300-V
TCVN:CB300-V
Hệ thống
Mới nhất
v1
rebar
•
TCVN 1651-2:2018
•
Mác: CB300-V
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ tính toán (Rs):
260 MPa
Cường độ chịu đai (Rsw):
210 MPa
Môđun đàn hồi (Es):
200,000 MPa
Cốt thép CB400-V
TCVN:CB400-V
Hệ thống
Mới nhất
v1
rebar
•
TCVN 1651-2:2018
•
Mác: CB400-V
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ tính toán (Rs):
350 MPa
Cường độ chịu đai (Rsw):
280 MPa
Môđun đàn hồi (Es):
200,000 MPa
Cốt thép CB500-V
TCVN:CB500-V
Hệ thống
Mới nhất
v1
rebar
•
TCVN 1651-2:2018
•
Mác: CB500-V
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ tính toán (Rs):
435 MPa
Cường độ chịu đai (Rsw):
350 MPa
Môđun đàn hồi (Es):
200,000 MPa
Cốt thép CB600-V
TCVN:CB600-V
Hệ thống
Mới nhất
v1
rebar
•
TCVN 1651-2:2018
•
Mác: CB600-V
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ tính toán (Rs):
520 MPa
Cường độ chịu đai (Rsw):
415 MPa
Môđun đàn hồi (Es):
200,000 MPa
Thép chữ W A992 Gr.50
ASTM:A992Gr50
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
ASTM A992
•
Mác: Gr.50
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
345 MPa
Giới hạn bền (fu):
450 MPa
Môđun đàn hồi (E):
200,000 MPa
Thép hàn SM490
JIS:SM490
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
JIS G3106
•
Mác: SM490
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
325 MPa
Giới hạn bền (fu):
490 MPa
Môđun đàn hồi (E):
206,000 MPa
Thép hình A572 Gr.50
ASTM:A572Gr50
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
ASTM A572
•
Mác: Gr.50
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
345 MPa
Giới hạn bền (fu):
450 MPa
Môđun đàn hồi (E):
200,000 MPa
Thép hộp/ống A500 Gr.B
ASTM:A500GrB
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
ASTM A500
•
Mác: Gr.B
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
315 MPa
Giới hạn bền (fu):
400 MPa
Môđun đàn hồi (E):
200,000 MPa
Thép kết cấu S235
TCVN5575:S235
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
TCVN 5575:2024
•
Mác: S235
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
235 MPa
Giới hạn bền (fu):
360 MPa
Môđun đàn hồi (E):
206,000 MPa
Thép kết cấu S275
TCVN5575:S275
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
TCVN 5575:2024
•
Mác: S275
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
275 MPa
Giới hạn bền (fu):
430 MPa
Môđun đàn hồi (E):
206,000 MPa
Thép kết cấu S355
TCVN5575:S355
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
TCVN 5575:2024
•
Mác: S355
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
355 MPa
Giới hạn bền (fu):
510 MPa
Môđun đàn hồi (E):
206,000 MPa
Thép kết cấu S420
TCVN5575:S420
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
TCVN 5575:2024
•
Mác: S420
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
420 MPa
Giới hạn bền (fu):
520 MPa
Môđun đàn hồi (E):
206,000 MPa
Thép kết cấu S460
TCVN5575:S460
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
TCVN 5575:2024
•
Mác: S460
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
460 MPa
Giới hạn bền (fu):
540 MPa
Môđun đàn hồi (E):
206,000 MPa
Thép kết cấu S500
TCVN5575:S500
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
TCVN 5575:2024
•
Mác: S500
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
500 MPa
Giới hạn bền (fu):
580 MPa
Môđun đàn hồi (E):
206,000 MPa
Thép kết cấu S550
TCVN5575:S550
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
TCVN 5575:2024
•
Mác: S550
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
550 MPa
Giới hạn bền (fu):
630 MPa
Môđun đàn hồi (E):
206,000 MPa
Thép kết cấu S620
TCVN5575:S620
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
TCVN 5575:2024
•
Mác: S620
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
620 MPa
Giới hạn bền (fu):
700 MPa
Môđun đàn hồi (E):
206,000 MPa
Thép kết cấu S690
TCVN5575:S690
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
TCVN 5575:2024
•
Mác: S690
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
690 MPa
Giới hạn bền (fu):
770 MPa
Môđun đàn hồi (E):
206,000 MPa
Thép kháng chấn SN490B
JIS:SN490B
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
JIS G3136
•
Mác: SN490B
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
325 MPa
Giới hạn bền (fu):
490 MPa
Môđun đàn hồi (E):
206,000 MPa
Thép Q235B
GB:Q235B
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
GB/T 700
•
Mác: Q235B
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
235 MPa
Giới hạn bền (fu):
370 MPa
Môđun đàn hồi (E):
206,000 MPa
Thép Q355B
GB:Q355B
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
GB/T 1591
•
Mác: Q355B
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
355 MPa
Giới hạn bền (fu):
470 MPa
Môđun đàn hồi (E):
206,000 MPa
Thép Q460C
GB:Q460C
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
GB/T 1591
•
Mác: Q460C
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
460 MPa
Giới hạn bền (fu):
550 MPa
Môđun đàn hồi (E):
206,000 MPa
Thép S235JR
EN:S235JR
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
EN 10025-2
•
Mác: S235JR
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
235 MPa
Giới hạn bền (fu):
360 MPa
Môđun đàn hồi (E):
210,000 MPa
Thép S275JR
EN:S275JR
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
EN 10025-2
•
Mác: S275JR
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
275 MPa
Giới hạn bền (fu):
430 MPa
Môđun đàn hồi (E):
210,000 MPa
Thép S355J2
EN:S355J2
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
EN 10025-2
•
Mác: S355J2
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
355 MPa
Giới hạn bền (fu):
510 MPa
Môđun đàn hồi (E):
210,000 MPa
Thép S355JR
EN:S355JR
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
EN 10025-2
•
Mác: S355JR
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
355 MPa
Giới hạn bền (fu):
510 MPa
Môđun đàn hồi (E):
210,000 MPa
Thép S450
EN:S450
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
EN 10025-2
•
Mác: S450
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
450 MPa
Giới hạn bền (fu):
550 MPa
Môđun đàn hồi (E):
210,000 MPa
Thép SS400
JIS:SS400
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
JIS G3101
•
Mác: SS400
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
245 MPa
Giới hạn bền (fu):
400 MPa
Môđun đàn hồi (E):
206,000 MPa
Thép tấm/hình A36
ASTM:A36
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
ASTM A36/A36M
•
Mác: A36
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
250 MPa
Giới hạn bền (fu):
400 MPa
Môđun đàn hồi (E):
200,000 MPa
Vật liệu mat_conc_b25
TCVN5575:mat_conc_b25
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
TCVN
•
Mác: mat_conc_b25
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
345 MPa
Giới hạn bền (fu):
470 MPa
Môđun đàn hồi (E):
206,000 MPa
Vật liệu mat_s235
TCVN5575:mat_s235
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
TCVN
•
Mác: mat_s235
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
345 MPa
Giới hạn bền (fu):
470 MPa
Môđun đàn hồi (E):
206,000 MPa
Vật liệu Q345B
TCVN5575:Q345B
Hệ thống
Mới nhất
v1
steel
•
TCVN
•
Mác: Q345B
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy):
345 MPa
Giới hạn bền (fu):
470 MPa
Môđun đàn hồi (E):
206,000 MPa
Que hàn N42
WELD:N42
Hệ thống
Mới nhất
v1
weld
•
TCVN 5575:2024
•
Mác: N42
Đặc tính cơ lý tính (SI)
fw:
180
fuw:
420
Que hàn N46 (E7018)
WELD:N46
Hệ thống
Mới nhất
v1
weld
•
TCVN 5575:2024
•
Mác: N46
Đặc tính cơ lý tính (SI)
fw:
200
fuw:
460
Que hàn N50
WELD:N50
Hệ thống
Mới nhất
v1
weld
•
TCVN 5575:2024
•
Mác: N50
Đặc tính cơ lý tính (SI)
fw:
215
fuw:
500