KCApp
K

Thư viện Tiết diện Kết cấu

120 tiết diện (SI mm) 119 Catalog JIS/TCVN 0 Tùy biến

Chuẩn hóa kích thước hình học 100% mm (SI), tự động tính toán đặc trưng $A, I_x, I_y, i_x, i_y$ và sẵn sàng đồng bộ ETABS.

Hiển thị 120 tiết diện

L100x100x8

CATALOG:L100x100x8
Hệ thống Mới nhất v1
100100x10
Kích thước (mm)
L100 × 100 × 10
H×B×t (Thép góc V)
A (mm²) 1,900
Ix (10⁴ mm⁴) 180
Wx (10³ mm³) 25
|
#2e072a58

L100x75x7

JIS:L100x75x7
Hệ thống Mới nhất v1
10075x7
Kích thước (mm)
L100 × 75 × 7
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 1,176
Ix (10⁴ mm⁴) 120
Wx (10³ mm³) 17
|
#1b3802e2

L100x75x8

JIS:L100x75x8
Hệ thống Mới nhất v1
10075x8
Kích thước (mm)
L100 × 75 × 8
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 1,336
Ix (10⁴ mm⁴) 135
Wx (10³ mm³) 20
|
#bccb0d9d

L125x75x10

JIS:L125x75x10
Hệ thống Mới nhất v1
12575x10
Kích thước (mm)
L125 × 75 × 10
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 1,900
Ix (10⁴ mm⁴) 305
Wx (10³ mm³) 37
|
#901f15c5

L125x75x8

JIS:L125x75x8
Hệ thống Mới nhất v1
12575x8
Kích thước (mm)
L125 × 75 × 8
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 1,536
Ix (10⁴ mm⁴) 250
Wx (10³ mm³) 30
|
#b4fa793b

L150x100x10

JIS:L150x100x10
Hệ thống Mới nhất v1
150100x10
Kích thước (mm)
L150 × 100 × 10
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 2,400
Ix (10⁴ mm⁴) 558
Wx (10³ mm³) 55
|
#5071a330

L150x100x12

JIS:L150x100x12
Hệ thống Mới nhất v1
150100x12
Kích thước (mm)
L150 × 100 × 12
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 2,856
Ix (10⁴ mm⁴) 656
Wx (10³ mm³) 65
|
#2112cf41

L150x90x12

JIS:L150x90x12
Hệ thống Mới nhất v1
15090x12
Kích thước (mm)
L150 × 90 × 12
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 2,736
Ix (10⁴ mm⁴) 632
Wx (10³ mm³) 64
|
#6f4d73b3

L150x90x9

JIS:L150x90x9
Hệ thống Mới nhất v1
15090x9
Kích thước (mm)
L150 × 90 × 9
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 2,079
Ix (10⁴ mm⁴) 489
Wx (10³ mm³) 49
|
#90d49bf6

L75x50x6

JIS:L75x50x6
Hệ thống Mới nhất v1
7550x6
Kích thước (mm)
L75 × 50 × 6
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 714
Ix (10⁴ mm⁴) 41
Wx (10³ mm³) 8
|
#5be56a5f

V100x10

TCVN:V100x10
Hệ thống Mới nhất v1
100100x10
Kích thước (mm)
L100 × 100 × 10
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 1,900
Ix (10⁴ mm⁴) 180
Wx (10³ mm³) 25
|
#d11c368e

V100x8

TCVN:V100x8
Hệ thống Mới nhất v1
100100x8
Kích thước (mm)
L100 × 100 × 8
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 1,536
Ix (10⁴ mm⁴) 148
Wx (10³ mm³) 21
|
#83ea4d90

V120x10

TCVN:V120x10
Hệ thống Mới nhất v1
120120x10
Kích thước (mm)
L120 × 120 × 10
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 2,300
Ix (10⁴ mm⁴) 319
Wx (10³ mm³) 37
|
#c544071f

V120x8

TCVN:V120x8
Hệ thống Mới nhất v1
120120x8
Kích thước (mm)
L120 × 120 × 8
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 1,856
Ix (10⁴ mm⁴) 261
Wx (10³ mm³) 30
|
#b11c4020

V125x10

TCVN:V125x10
Hệ thống Mới nhất v1
125125x10
Kích thước (mm)
L125 × 125 × 10
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 2,400
Ix (10⁴ mm⁴) 362
Wx (10³ mm³) 40
|
#3b27bea3

V125x12

TCVN:V125x12
Hệ thống Mới nhất v1
125125x12
Kích thước (mm)
L125 × 125 × 12
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 2,856
Ix (10⁴ mm⁴) 424
Wx (10³ mm³) 47
|
#a5d71bf8

V130x10

TCVN:V130x10
Hệ thống Mới nhất v1
130130x10
Kích thước (mm)
L130 × 130 × 10
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 2,500
Ix (10⁴ mm⁴) 409
Wx (10³ mm³) 44
|
#012aa290

V130x12

TCVN:V130x12
Hệ thống Mới nhất v1
130130x12
Kích thước (mm)
L130 × 130 × 12
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 2,976
Ix (10⁴ mm⁴) 480
Wx (10³ mm³) 52
|
#96587fb1

V150x12

TCVN:V150x12
Hệ thống Mới nhất v1
150150x12
Kích thước (mm)
L150 × 150 × 12
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 3,456
Ix (10⁴ mm⁴) 750
Wx (10³ mm³) 69
|
#a458e25c

V150x15

TCVN:V150x15
Hệ thống Mới nhất v1
150150x15
Kích thước (mm)
L150 × 150 × 15
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 4,275
Ix (10⁴ mm⁴) 911
Wx (10³ mm³) 85
|
#68760276

V175x12

TCVN:V175x12
Hệ thống Mới nhất v1
175175x12
Kích thước (mm)
L175 × 175 × 12
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 4,056
Ix (10⁴ mm⁴) 1,211
Wx (10³ mm³) 95
|
#2bf6207f

V175x15

TCVN:V175x15
Hệ thống Mới nhất v1
175175x15
Kích thước (mm)
L175 × 175 × 15
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 5,025
Ix (10⁴ mm⁴) 1,477
Wx (10³ mm³) 117
|
#208f8a52

V200x15

TCVN:V200x15
Hệ thống Mới nhất v1
200200x15
Kích thước (mm)
L200 × 200 × 15
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 5,775
Ix (10⁴ mm⁴) 2,239
Wx (10³ mm³) 155
|
#88e0b998

V200x20

TCVN:V200x20
Hệ thống Mới nhất v1
200200x20
Kích thước (mm)
L200 × 200 × 20
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 7,600
Ix (10⁴ mm⁴) 2,880
Wx (10³ mm³) 202
|
#3bd4f187

V40x4

TCVN:V40x4
Hệ thống Mới nhất v1
4040x4
Kích thước (mm)
L40 × 40 × 4
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 304
Ix (10⁴ mm⁴) 5
Wx (10³ mm³) 2
|
#14ec3c6e

V50x4

TCVN:V50x4
Hệ thống Mới nhất v1
5050x4
Kích thước (mm)
L50 × 50 × 4
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 384
Ix (10⁴ mm⁴) 9
Wx (10³ mm³) 3
|
#cc93d8b5

V50x5

TCVN:V50x5
Hệ thống Mới nhất v1
5050x5
Kích thước (mm)
L50 × 50 × 5
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 475
Ix (10⁴ mm⁴) 11
Wx (10³ mm³) 3
|
#07285bcf

V60x5

TCVN:V60x5
Hệ thống Mới nhất v1
6060x5
Kích thước (mm)
L60 × 60 × 5
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 575
Ix (10⁴ mm⁴) 20
Wx (10³ mm³) 5
|
#d8fd5ee8

V60x6

TCVN:V60x6
Hệ thống Mới nhất v1
6060x6
Kích thước (mm)
L60 × 60 × 6
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 684
Ix (10⁴ mm⁴) 23
Wx (10³ mm³) 5
|
#dc541f93

V65x5

TCVN:V65x5
Hệ thống Mới nhất v1
6565x5
Kích thước (mm)
L65 × 65 × 5
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 625
Ix (10⁴ mm⁴) 26
Wx (10³ mm³) 5
|
#26bb7953

V65x6

TCVN:V65x6
Hệ thống Mới nhất v1
6565x6
Kích thước (mm)
L65 × 65 × 6
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 744
Ix (10⁴ mm⁴) 30
Wx (10³ mm³) 6
|
#52c39081

V70x6

TCVN:V70x6
Hệ thống Mới nhất v1
7070x6
Kích thước (mm)
L70 × 70 × 6
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 804
Ix (10⁴ mm⁴) 38
Wx (10³ mm³) 8
|
#92b6baf7

V70x7

TCVN:V70x7
Hệ thống Mới nhất v1
7070x7
Kích thước (mm)
L70 × 70 × 7
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 931
Ix (10⁴ mm⁴) 43
Wx (10³ mm³) 9
|
#b85a8e5e

V75x6

TCVN:V75x6
Hệ thống Mới nhất v1
7575x6
Kích thước (mm)
L75 × 75 × 6
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 864
Ix (10⁴ mm⁴) 47
Wx (10³ mm³) 9
|
#06b7a0a1

V75x8

TCVN:V75x8
Hệ thống Mới nhất v1
7575x8
Kích thước (mm)
L75 × 75 × 8
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 1,136
Ix (10⁴ mm⁴) 60
Wx (10³ mm³) 11
|
#035cad70

V80x7

TCVN:V80x7
Hệ thống Mới nhất v1
8080x7
Kích thước (mm)
L80 × 80 × 7
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 1,071
Ix (10⁴ mm⁴) 66
Wx (10³ mm³) 11
|
#c66a0e63

V80x8

TCVN:V80x8
Hệ thống Mới nhất v1
8080x8
Kích thước (mm)
L80 × 80 × 8
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 1,216
Ix (10⁴ mm⁴) 74
Wx (10³ mm³) 13
|
#5c4fe8dd

V90x10

TCVN:V90x10
Hệ thống Mới nhất v1
9090x10
Kích thước (mm)
L90 × 90 × 10
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 1,700
Ix (10⁴ mm⁴) 129
Wx (10³ mm³) 20
|
#c0877958

V90x8

TCVN:V90x8
Hệ thống Mới nhất v1
9090x8
Kích thước (mm)
L90 × 90 × 8
H×B×t (Thép góc V)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 1,376
Ix (10⁴ mm⁴) 107
Wx (10³ mm³) 17
|
#8bd347cd

Box100x100x4

CATALOG:Box100x100x4
Hệ thống Mới nhất v1
100100x4
Kích thước (mm)
100 × 100 × 4
H×B×t
A (mm²) 1,536
Ix (10⁴ mm⁴) 236
Wx (10³ mm³) 47
|
#adbe1398

Box150x150x6

CATALOG:Box150x150x6
Hệ thống Mới nhất v1
150150x6
Kích thước (mm)
150 × 150 × 6
H×B×t
A (mm²) 3,456
Ix (10⁴ mm⁴) 1,196
Wx (10³ mm³) 160
|
#54d46c31

Box200x200x8

CATALOG:Box200x200x8
Hệ thống Mới nhất v1
200200x8
Kích thước (mm)
200 × 200 × 8
H×B×t
A (mm²) 6,144
Ix (10⁴ mm⁴) 3,781
Wx (10³ mm³) 378
|
#50b827d2

Box250x250x10

CATALOG:Box250x250x10
Hệ thống Mới nhất v1
250250x10
Kích thước (mm)
250 × 250 × 10
H×B×t
A (mm²) 9,600
Ix (10⁴ mm⁴) 9,232
Wx (10³ mm³) 739
|
#5484909e

C100x50x5x7.5

JIS:C100x50x5x7.5
Hệ thống Mới nhất v1
10050x5
Kích thước (mm)
C100 × 50 × 5 × 7.5
H×B×tw×tf (Cán nóng)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 1,175
Ix (10⁴ mm⁴) 186
Wx (10³ mm³) 37
|
#5934faa0

C125x65x6x8

JIS:C125x65x6x8
Hệ thống Mới nhất v1
12565x6
Kích thước (mm)
C125 × 65 × 6 × 8
H×B×tw×tf (Cán nóng)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 1,694
Ix (10⁴ mm⁴) 421
Wx (10³ mm³) 67
|
#2605e820

C150x50x20x1.5

COLD:C150x50x20x1.5
Hệ thống Mới nhất v1
15050x1.5
Kích thước (mm)
C150 × 50 × 20 × 1.5
H×B×C×t (Dập nguội)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 426
Ix (10⁴ mm⁴) 148
Wx (10³ mm³) 20
|
#79deee50

C150x50x20x2.0

COLD:C150x50x20x2.0
Hệ thống Mới nhất v1
15050x2
Kích thước (mm)
C150 × 50 × 20 × 2
H×B×C×t (Dập nguội)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 564
Ix (10⁴ mm⁴) 195
Wx (10³ mm³) 26
|
#c47698c3

C150x75x6.5x10

JIS:C150x75x6.5x10
Hệ thống Mới nhất v1
15075x6.5
Kích thước (mm)
C150 × 75 × 6.5 × 10
H×B×tw×tf (Cán nóng)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 2,345
Ix (10⁴ mm⁴) 855
Wx (10³ mm³) 114
|
#4c11e48a

C180x50x20x1.8

COLD:C180x50x20x1.8
Hệ thống Mới nhất v1
18050x1.8
Kích thước (mm)
C180 × 50 × 20 × 1.8
H×B×C×t (Dập nguội)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 563
Ix (10⁴ mm⁴) 272
Wx (10³ mm³) 30
|
#201b9690

C180x50x20x2.0

COLD:C180x50x20x2.0
Hệ thống Mới nhất v1
18050x2
Kích thước (mm)
C180 × 50 × 20 × 2
H×B×C×t (Dập nguội)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 624
Ix (10⁴ mm⁴) 301
Wx (10³ mm³) 33
|
#aabb0426

C180x75x7x10.5

JIS:C180x75x7x10.5
Hệ thống Mới nhất v1
18075x7
Kích thước (mm)
C180 × 75 × 7 × 10.5
H×B×tw×tf (Cán nóng)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 2,688
Ix (10⁴ mm⁴) 1,367
Wx (10³ mm³) 152
|
#774ecd56

C200x65x20x1.8

COLD:C200x65x20x1.8
Hệ thống Mới nhất v1
20065x1.8
Kích thước (mm)
C200 × 65 × 20 × 1.8
H×B×C×t (Dập nguội)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 653
Ix (10⁴ mm⁴) 402
Wx (10³ mm³) 40
|
#030724d6

C200x65x20x2.0

COLD:C200x65x20x2.0
Hệ thống Mới nhất v1
20065x2
Kích thước (mm)
C200 × 65 × 20 × 2
H×B×C×t (Dập nguội)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 724
Ix (10⁴ mm⁴) 445
Wx (10³ mm³) 45
|
#867bdea1

C200x65x20x2.5

COLD:C200x65x20x2.5
Hệ thống Mới nhất v1
20065x2.5
Kích thước (mm)
C200 × 65 × 20 × 2.5
H×B×C×t (Dập nguội)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 900
Ix (10⁴ mm⁴) 553
Wx (10³ mm³) 55
|
#5f639feb

C200x80x7.5x11

JIS:C200x80x7.5x11
Hệ thống Mới nhất v1
20080x7.5
Kích thước (mm)
C200 × 80 × 7.5 × 11
H×B×tw×tf (Cán nóng)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 3,095
Ix (10⁴ mm⁴) 1,926
Wx (10³ mm³) 193
|
#927af32f

C200x90x8x13.5

JIS:C200x90x8x13.5
Hệ thống Mới nhất v1
20090x8
Kích thước (mm)
C200 × 90 × 8 × 13.5
H×B×tw×tf (Cán nóng)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 3,814
Ix (10⁴ mm⁴) 2,462
Wx (10³ mm³) 246
|
#73ce0b79

C250x75x20x2.0

COLD:C250x75x20x2.0
Hệ thống Mới nhất v1
25075x2
Kích thước (mm)
C250 × 75 × 20 × 2
H×B×C×t (Dập nguội)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 864
Ix (10⁴ mm⁴) 815
Wx (10³ mm³) 65
|
#6a338d5e

C250x75x20x2.5

COLD:C250x75x20x2.5
Hệ thống Mới nhất v1
25075x2.5
Kích thước (mm)
C250 × 75 × 20 × 2.5
H×B×C×t (Dập nguội)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 1,075
Ix (10⁴ mm⁴) 1,013
Wx (10³ mm³) 81
|
#2ce3946a

C250x90x9x13

JIS:C250x90x9x13
Hệ thống Mới nhất v1
25090x9
Kích thước (mm)
C250 × 90 × 9 × 13
H×B×tw×tf (Cán nóng)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 4,356
Ix (10⁴ mm⁴) 4,132
Wx (10³ mm³) 331
|
#00d5e7da

C300x85x25x2.5

COLD:C300x85x25x2.5
Hệ thống Mới nhất v1
30085x2.5
Kích thước (mm)
C300 × 85 × 25 × 2.5
H×B×C×t (Dập nguội)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 1,275
Ix (10⁴ mm⁴) 1,712
Wx (10³ mm³) 114
|
#e0bae430

C300x85x25x3.0

COLD:C300x85x25x3.0
Hệ thống Mới nhất v1
30085x3
Kích thước (mm)
C300 × 85 × 25 × 3
H×B×C×t (Dập nguội)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 1,524
Ix (10⁴ mm⁴) 2,044
Wx (10³ mm³) 136
|
#87b89aa7

C300x90x9x13

JIS:C300x90x9x13
Hệ thống Mới nhất v1
30090x9
Kích thước (mm)
C300 × 90 × 9 × 13
H×B×tw×tf (Cán nóng)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 4,806
Ix (10⁴ mm⁴) 6,365
Wx (10³ mm³) 424
|
#184a75a8

C380x100x10.5x16

JIS:C380x100x10.5x16
Hệ thống Mới nhất v1
380100x10.5
Kích thước (mm)
C380 × 100 × 10.5 × 16
H×B×tw×tf (Cán nóng)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 6,854
Ix (10⁴ mm⁴) 14,294
Wx (10³ mm³) 752
|
#defc6c21

C75x40x5x7

JIS:C75x40x5x7
Hệ thống Mới nhất v1
7540x5
Kích thước (mm)
C75 × 40 × 5 × 7
H×B×tw×tf (Cán nóng)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 865
Ix (10⁴ mm⁴) 74
Wx (10³ mm³) 20
|
#84c3c904

2V100x10-g10

TCVN:2V100x10-g10
Hệ thống Mới nhất v1
1002L100x100x10 (g=10)
Kích thước (mm)
2L100 × 100 × 10
2V ghép lưng (g=10mm)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 3,800
Ix (10⁴ mm⁴) 360
Wx (10³ mm³) 72
|
#e5b37b68

2V120x10-g10

TCVN:2V120x10-g10
Hệ thống Mới nhất v1
1202L120x120x10 (g=10)
Kích thước (mm)
2L120 × 120 × 10
2V ghép lưng (g=10mm)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 4,600
Ix (10⁴ mm⁴) 637
Wx (10³ mm³) 106
|
#b8d03c78

2V125x12-g12

TCVN:2V125x12-g12
Hệ thống Mới nhất v1
1252L125x125x12 (g=12)
Kích thước (mm)
2L125 × 125 × 12
2V ghép lưng (g=12mm)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 5,712
Ix (10⁴ mm⁴) 849
Wx (10³ mm³) 136
|
#07fe948c

2V150x12-g12

TCVN:2V150x12-g12
Hệ thống Mới nhất v1
1502L150x150x12 (g=12)
Kích thước (mm)
2L150 × 150 × 12
2V ghép lưng (g=12mm)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 6,912
Ix (10⁴ mm⁴) 1,500
Wx (10³ mm³) 200
|
#fbf1e912

2V50x5-g8

TCVN:2V50x5-g8
Hệ thống Mới nhất v1
502L50x50x5 (g=8)
Kích thước (mm)
2L50 × 50 × 5
2V ghép lưng (g=8mm)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 950
Ix (10⁴ mm⁴) 23
Wx (10³ mm³) 9
|
#10b2b625

2V65x6-g10

TCVN:2V65x6-g10
Hệ thống Mới nhất v1
652L65x65x6 (g=10)
Kích thước (mm)
2L65 × 65 × 6
2V ghép lưng (g=10mm)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 1,488
Ix (10⁴ mm⁴) 60
Wx (10³ mm³) 18
|
#31c421c5

2V75x8-g10

TCVN:2V75x8-g10
Hệ thống Mới nhất v1
752L75x75x8 (g=10)
Kích thước (mm)
2L75 × 75 × 8
2V ghép lưng (g=10mm)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 2,272
Ix (10⁴ mm⁴) 120
Wx (10³ mm³) 32
|
#c458deae

2V80x8-g10

TCVN:2V80x8-g10
Hệ thống Mới nhất v1
802L80x80x8 (g=10)
Kích thước (mm)
2L80 × 80 × 8
2V ghép lưng (g=10mm)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 2,432
Ix (10⁴ mm⁴) 147
Wx (10³ mm³) 37
|
#5ba381c4

2V90x9-g10

TCVN:2V90x9-g10
Hệ thống Mới nhất v1
902L90x90x9 (g=10)
Kích thước (mm)
2L90 × 90 × 9
2V ghép lưng (g=10mm)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 3,078
Ix (10⁴ mm⁴) 236
Wx (10³ mm³) 52
|
#02dcd95a

B20X20

CATALOG:B20X20
Hệ thống Mới nhất v1
2020
Kích thước (mm)
20 × 20 × 6 × 8
H×B×tw×tf (r=8)
A (mm²) 399
Ix (10⁴ mm⁴) 1
Wx (10³ mm³) 1
|
#0c8dfa91

B20X40

CATALOG:B20X40
Hệ thống Mới nhất v1
4020
Kích thước (mm)
40 × 20 × 6 × 8
H×B×tw×tf (r=8)
A (mm²) 519
Ix (10⁴ mm⁴) 9
Wx (10³ mm³) 5
|
#046c3986

B20X60

CATALOG:B20X60
Hệ thống Mới nhất v1
6020
Kích thước (mm)
60 × 20 × 6 × 8
H×B×tw×tf (r=8)
A (mm²) 639
Ix (10⁴ mm⁴) 26
Wx (10³ mm³) 9
|
#115ea2f0

B30X40

CATALOG:B30X40
Hệ thống Mới nhất v1
4030
Kích thước (mm)
40 × 30 × 6 × 8
H×B×tw×tf (r=8)
A (mm²) 679
Ix (10⁴ mm⁴) 13
Wx (10³ mm³) 7
|
#5f1b825f

B30X60

CATALOG:B30X60
Hệ thống Mới nhất v1
6030
Kích thước (mm)
60 × 30 × 6 × 8
H×B×tw×tf (r=8)
A (mm²) 799
Ix (10⁴ mm⁴) 37
Wx (10³ mm³) 12
|
#f631b6d3

B60X60

CATALOG:B60X60
Hệ thống Mới nhất v1
6060
Kích thước (mm)
60 × 60 × 6 × 8
H×B×tw×tf (r=8)
A (mm²) 1,279
Ix (10⁴ mm⁴) 70
Wx (10³ mm³) 23
|
#521d1043

BEAM-200x400

CATALOG:BEAM-200x400
Hệ thống Mới nhất v1
300150
Kích thước (mm)
300 × 150 × 6.5 × 9
H×B×tw×tf (r=11)
A (mm²) 4,637
Ix (10⁴ mm⁴) 6,933
Wx (10³ mm³) 462
|
#b2df1845

BEAM-250x500

CATALOG:BEAM-250x500
Hệ thống Mới nhất v1
300150
Kích thước (mm)
300 × 150 × 6.5 × 9
H×B×tw×tf (r=11)
A (mm²) 4,637
Ix (10⁴ mm⁴) 6,933
Wx (10³ mm³) 462
|
#b2df1845

C30X50

CATALOG:C30X50
Hệ thống Mới nhất v1
5030
Kích thước (mm)
50 × 30 × 6 × 8
H×B×tw×tf (r=8)
A (mm²) 739
Ix (10⁴ mm⁴) 23
Wx (10³ mm³) 9
|
#e147158d

C40X20

CATALOG:C40X20
Hệ thống Mới nhất v1
4020
Kích thước (mm)
40 × 20 × 6 × 8
H×B×tw×tf (r=8)
A (mm²) 519
Ix (10⁴ mm⁴) 9
Wx (10³ mm³) 5
|
#046c3986

C40X60

CATALOG:C40X60
Hệ thống Mới nhất v1
6040
Kích thước (mm)
60 × 40 × 6 × 8
H×B×tw×tf (r=8)
A (mm²) 959
Ix (10⁴ mm⁴) 48
Wx (10³ mm³) 16
|
#bea62050

C50X30

CATALOG:C50X30
Hệ thống Mới nhất v1
5030
Kích thước (mm)
50 × 30 × 6 × 8
H×B×tw×tf (r=8)
A (mm²) 739
Ix (10⁴ mm⁴) 23
Wx (10³ mm³) 9
|
#e147158d

C50X70

CATALOG:C50X70
Hệ thống Mới nhất v1
7050
Kích thước (mm)
70 × 50 × 6 × 8
H×B×tw×tf (r=8)
A (mm²) 1,179
Ix (10⁴ mm⁴) 85
Wx (10³ mm³) 24
|
#3a7e8c7d

CC

CATALOG:CC
Hệ thống Mới nhất v1
300150
Kích thước (mm)
300 × 150 × 6.5 × 9
H×B×tw×tf (r=11)
A (mm²) 4,637
Ix (10⁴ mm⁴) 6,933
Wx (10³ mm³) 462
|
#b2df1845

COL-400x400

CATALOG:COL-400x400
Hệ thống Mới nhất v1
300150
Kích thước (mm)
300 × 150 × 6.5 × 9
H×B×tw×tf (r=11)
A (mm²) 4,637
Ix (10⁴ mm⁴) 6,933
Wx (10³ mm³) 462
|
#b2df1845

COL-500x500

CATALOG:COL-500x500
Hệ thống Mới nhất v1
300150
Kích thước (mm)
300 × 150 × 6.5 × 9
H×B×tw×tf (r=11)
A (mm²) 4,637
Ix (10⁴ mm⁴) 6,933
Wx (10³ mm³) 462
|
#b2df1845

CONCRETE_RECTANGULAR

CATALOG:CONCRETE_RECTANGULAR
Hệ thống Mới nhất v1
300150
Kích thước (mm)
300 × 150 × 6.5 × 9
H×B×tw×tf (r=11)
A (mm²) 4,637
Ix (10⁴ mm⁴) 6,933
Wx (10³ mm³) 462
|
#b2df1845

D20

CATALOG:D20
Hệ thống Mới nhất v1
300150
Kích thước (mm)
300 × 150 × 6.5 × 9
H×B×tw×tf (r=11)
A (mm²) 4,637
Ix (10⁴ mm⁴) 6,933
Wx (10³ mm³) 462
|
#b2df1845

H200x100x5.5x8

CATALOG:H200x100x5.5x8
Hệ thống Mới nhất v1
200100
Kích thước (mm)
200 × 100 × 5.5 × 8
H×B×tw×tf (r=10)
A (mm²) 2,698
Ix (10⁴ mm⁴) 1,761
Wx (10³ mm³) 176
|
#f5517eed

H200x200x8x12

CATALOG:H200x200x8x12
Hệ thống Mới nhất v1
200200
Kích thước (mm)
200 × 200 × 8 × 12
H×B×tw×tf (r=12)
A (mm²) 6,332
Ix (10⁴ mm⁴) 4,610
Wx (10³ mm³) 461
|
#a0bd9847

H300x150x6.5x9

CATALOG:H300x150x6.5x9
Hệ thống Mới nhất v1
300150
Kích thước (mm)
300 × 150 × 6.5 × 9
H×B×tw×tf (r=10)
A (mm²) 4,619
Ix (10⁴ mm⁴) 6,933
Wx (10³ mm³) 462
|
#640672f4

H300x300x10x15

CATALOG:H300x300x10x15
Hệ thống Mới nhất v1
300300
Kích thước (mm)
300 × 300 × 10 × 15
H×B×tw×tf (r=15)
A (mm²) 11,893
Ix (10⁴ mm⁴) 19,933
Wx (10³ mm³) 1,329
|
#afbb8668

H350x175x7x11

CATALOG:H350x175x7x11
Hệ thống Mới nhất v1
350175
Kích thước (mm)
350 × 175 × 7 × 11
H×B×tw×tf (r=11)
A (mm²) 6,250
Ix (10⁴ mm⁴) 13,123
Wx (10³ mm³) 750
|
#35a4829b

H400x200x8x13

CATALOG:H400x200x8x13
Hệ thống Mới nhất v1
400200
Kích thước (mm)
400 × 200 × 8 × 13
H×B×tw×tf (r=13)
A (mm²) 8,337
Ix (10⁴ mm⁴) 22,965
Wx (10³ mm³) 1,148
|
#5f2e4ec1

H450x200x9x14

CATALOG:H450x200x9x14
Hệ thống Mới nhất v1
450200
Kích thước (mm)
450 × 200 × 9 × 14
H×B×tw×tf (r=14)
A (mm²) 9,566
Ix (10⁴ mm⁴) 32,259
Wx (10³ mm³) 1,434
|
#276bfc23

H500x200x10x16

CATALOG:H500x200x10x16
Hệ thống Mới nhất v1
500200
Kích thước (mm)
500 × 200 × 10 × 16
H×B×tw×tf (r=16)
A (mm²) 11,300
Ix (10⁴ mm⁴) 46,037
Wx (10³ mm³) 1,841
|
#99ff45a2

HW300X300X10X15

CATALOG:HW300X300X10X15
Hệ thống Mới nhất v1
300300
Kích thước (mm)
300 × 300 × 10 × 15
H×B×tw×tf (r=15)
A (mm²) 11,893
Ix (10⁴ mm⁴) 19,933
Wx (10³ mm³) 1,329
|
#afbb8668

I(439-400)X200X12X10

CATALOG:I(439-400)X200X12X10
Hệ thống Mới nhất v1
300150
Kích thước (mm)
300 × 150 × 6.5 × 9
H×B×tw×tf (r=11)
A (mm²) 4,637
Ix (10⁴ mm⁴) 6,933
Wx (10³ mm³) 462
|
#b2df1845

I(500-400)X200X12X10

CATALOG:I(500-400)X200X12X10
Hệ thống Mới nhất v1
300150
Kích thước (mm)
300 × 150 × 6.5 × 9
H×B×tw×tf (r=11)
A (mm²) 4,637
Ix (10⁴ mm⁴) 6,933
Wx (10³ mm³) 462
|
#b2df1845

I(600-439)X200X12X10

CATALOG:I(600-439)X200X12X10
Hệ thống Mới nhất v1
300150
Kích thước (mm)
300 × 150 × 6.5 × 9
H×B×tw×tf (r=11)
A (mm²) 4,637
Ix (10⁴ mm⁴) 6,933
Wx (10³ mm³) 462
|
#b2df1845

I200X300X12X10

CATALOG:I200X300X12X10
Hệ thống Mới nhất v1
300200
Kích thước (mm)
300 × 200 × 12 × 10
H×B×tw×tf (r=10)
A (mm²) 7,446
Ix (10⁴ mm⁴) 10,609
Wx (10³ mm³) 707
|
#8f7fe388

I200X400X12X10

CATALOG:I200X400X12X10
Hệ thống Mới nhất v1
400200
Kích thước (mm)
400 × 200 × 12 × 10
H×B×tw×tf (r=10)
A (mm²) 8,646
Ix (10⁴ mm⁴) 20,701
Wx (10³ mm³) 1,035
|
#4ff14107

O114X3.2

CATALOG:O114X3.2
Hệ thống Mới nhất v1
1143.2
Kích thước (mm)
114 × 3.2 × 6 × 8
H×B×tw×tf (r=8)
A (mm²) 694
Ix (10⁴ mm⁴) 61
Wx (10³ mm³) 11
|
#ee51b57f

H100x100x6x8

PROJECT:02s4iccbc3bed:H100x100x6x8
Dự án Mới nhất v1
2D Section
Kích thước (mm)
100 × 100
H×B
A (mm²) 0
Ix (10⁴ mm⁴) 0
Wx (10³ mm³) 0
|
#619221ba

CHS114.3x4.5

CATALOG:CHS114.3x4.5
Hệ thống Mới nhất v1
Ø114.3 x 4
Kích thước (mm)
Ø114.3 × 4
D×t
A (mm²) 1,386
Ix (10⁴ mm⁴) 211
Wx (10³ mm³) 37
|
#fcc8f193

CHS141.3x5.0

CATALOG:CHS141.3x5.0
Hệ thống Mới nhất v1
Ø141.3 x 5
Kích thước (mm)
Ø141.3 × 5
D×t
A (mm²) 2,141
Ix (10⁴ mm⁴) 498
Wx (10³ mm³) 70
|
#36dc29ef

Z150x50x20x1.5

COLD:Z150x50x20x1.5
Hệ thống Mới nhất v1
15050x1.5
Kích thước (mm)
Z150 × 50 × 20 × 1.5
H×B×C×t (Xà gồ Z)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 426
Ix (10⁴ mm⁴) 148
Wx (10³ mm³) 20
|
#1b7b9a6d

Z150x50x20x2.0

COLD:Z150x50x20x2.0
Hệ thống Mới nhất v1
15050x2
Kích thước (mm)
Z150 × 50 × 20 × 2
H×B×C×t (Xà gồ Z)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 564
Ix (10⁴ mm⁴) 195
Wx (10³ mm³) 26
|
#171ab99e

Z180x65x20x1.8

COLD:Z180x65x20x1.8
Hệ thống Mới nhất v1
18065x1.8
Kích thước (mm)
Z180 × 65 × 20 × 1.8
H×B×C×t (Xà gồ Z)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 617
Ix (10⁴ mm⁴) 314
Wx (10³ mm³) 35
|
#cc563d69

Z180x65x20x2.0

COLD:Z180x65x20x2.0
Hệ thống Mới nhất v1
18065x2
Kích thước (mm)
Z180 × 65 × 20 × 2
H×B×C×t (Xà gồ Z)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 684
Ix (10⁴ mm⁴) 348
Wx (10³ mm³) 39
|
#6a8509dd

Z200x65x20x1.8

COLD:Z200x65x20x1.8
Hệ thống Mới nhất v1
20065x1.8
Kích thước (mm)
Z200 × 65 × 20 × 1.8
H×B×C×t (Xà gồ Z)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 653
Ix (10⁴ mm⁴) 402
Wx (10³ mm³) 40
|
#03105516

Z200x65x20x2.0

COLD:Z200x65x20x2.0
Hệ thống Mới nhất v1
20065x2
Kích thước (mm)
Z200 × 65 × 20 × 2
H×B×C×t (Xà gồ Z)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 724
Ix (10⁴ mm⁴) 445
Wx (10³ mm³) 45
|
#c3bcfc6e

Z200x72x20x2.5

COLD:Z200x72x20x2.5
Hệ thống Mới nhất v1
20072x2.5
Kích thước (mm)
Z200 × 72 × 20 × 2.5
H×B×C×t (Xà gồ Z)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 935
Ix (10⁴ mm⁴) 587
Wx (10³ mm³) 59
|
#b5e3dbbf

Z250x75x20x2.0

COLD:Z250x75x20x2.0
Hệ thống Mới nhất v1
25075x2
Kích thước (mm)
Z250 × 75 × 20 × 2
H×B×C×t (Xà gồ Z)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 864
Ix (10⁴ mm⁴) 815
Wx (10³ mm³) 65
|
#573328a3

Z250x75x20x2.5

COLD:Z250x75x20x2.5
Hệ thống Mới nhất v1
25075x2.5
Kích thước (mm)
Z250 × 75 × 20 × 2.5
H×B×C×t (Xà gồ Z)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 1,075
Ix (10⁴ mm⁴) 1,013
Wx (10³ mm³) 81
|
#06ce6c5c

Z300x85x25x2.5

COLD:Z300x85x25x2.5
Hệ thống Mới nhất v1
30085x2.5
Kích thước (mm)
Z300 × 85 × 25 × 2.5
H×B×C×t (Xà gồ Z)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 1,275
Ix (10⁴ mm⁴) 1,712
Wx (10³ mm³) 114
|
#f8f2441c

Z300x85x25x3.0

COLD:Z300x85x25x3.0
Hệ thống Mới nhất v1
30085x3
Kích thước (mm)
Z300 × 85 × 25 × 3
H×B×C×t (Xà gồ Z)
Thép kết cấu S235
A (mm²) 1,524
Ix (10⁴ mm⁴) 2,044
Wx (10³ mm³) 136
|
#baf48732