Khai báo Tải trọng & Tổ hợp tải TCVN 2737:2023 Cấp Project (Dùng chung)
Định nghĩa danh mục loại tải cơ sở (Load Patterns) và cấu hình bảng tổ hợp tải trọng phục vụ trích xuất nội lực & kiểm toán kết cấu theo TCVN.
1. Loại tải trọng (Load Patterns)
Các thành phần tải trọng cơ sở tác động lên công trình
Đang quản lý 5 loại tải cơ sở
Lưu DB JSON (Cấp Project)
| Mã Tải (Name) | Phân loại (Type) | Hệ số TL bản thân (SW) | Diễn giải / Ghi chú | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
| DEAD | Dead | 1.0 (Bản thân) | Trọng lượng bản thân kết cấu (Hệ số = 1.0) | Cố định |
| SDL | Super Dead | 0.0 | Tĩnh tải hoàn thiện: tường, sàn lát, trần ME | |
| LIVE | Live | 0.0 | Hoạt tải sử dụng theo TCVN 2737:2023 | |
| WIND_X | Wind | 0.0 | Tải trọng gió phương X (TCVN 2737:2023) | |
| WIND_Y | Wind | 0.0 | Tải trọng gió phương Y (TCVN 2737:2023) |
2. Bảng Tổ hợp Tải trọng (Load Combinations)
Hệ số độ tin cậy tải trọng ($\gamma_f$) và hệ số tổ hợp ($\psi$) theo TCVN 2737:2023
Đang quản lý 10 tổ hợp tải trọng (phục vụ trích xuất nội lực & kiểm toán)
| Tổ hợp (Combo) | Dạng tổ hợp | Công thức chi tiết | Mục tiêu kiểm toán | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
| COMB1 | Linear Add | 1.2×DEAD + 1.2×SDL + 1.3×LIVE | TCVN 2737:2023 (Cơ bản 1: TT + HT) | |
| COMB2 | Linear Add | 1.2×DEAD + 1.2×SDL + 1.3×WIND_X | TCVN 2737:2023 (Cơ bản 1: TT + WIND_X) | |
| COMB3 | Linear Add | 1.2×DEAD + 1.2×SDL - 1.3×WIND_X | TCVN 2737:2023 (Cơ bản 1: TT - WIND_X) | |
| COMB4 | Linear Add | 1.2×DEAD + 1.2×SDL + 1.3×WIND_Y | TCVN 2737:2023 (Cơ bản 1: TT + WIND_Y) | |
| COMB5 | Linear Add | 1.2×DEAD + 1.2×SDL - 1.3×WIND_Y | TCVN 2737:2023 (Cơ bản 1: TT - WIND_Y) | |
| COMB6 | Linear Add | 1.2×DEAD + 1.2×SDL + 1.17×LIVE + 1.17×WIND_X | TCVN 2737:2023 (Cơ bản 2: TT + 0.9(HT + WIND_X)) | |
| COMB7 | Linear Add | 1.2×DEAD + 1.2×SDL + 1.17×LIVE - 1.17×WIND_X | TCVN 2737:2023 (Cơ bản 2: TT + 0.9(HT - WIND_X)) | |
| COMB8 | Linear Add | 1.2×DEAD + 1.2×SDL + 1.17×LIVE + 1.17×WIND_Y | TCVN 2737:2023 (Cơ bản 2: TT + 0.9(HT + WIND_Y)) | |
| COMB9 | Linear Add | 1.2×DEAD + 1.2×SDL + 1.17×LIVE - 1.17×WIND_Y | TCVN 2737:2023 (Cơ bản 2: TT + 0.9(HT - WIND_Y)) | |
| COMB_ENV | Envelope | Bao toàn bộ 9 tổ hợp cơ sở | Tổ hợp Bao cực trị ứng suất (TCVN 5575) |