KCApp
K

Thư viện Vật liệu Kết cấu

58 mác chuẩn 0 Thép TCVN 5575 0 Bê tông TCVN 5574 0 Cốt thép TCVN 1651

Chuẩn hóa thông số cơ lý tính ($f_y, f_u, E, R_b, R_{bt}, \rho$) phục vụ phân tích nội lực và kiểm toán độ bền TCVN.

Hiển thị 58 vật liệu

Bu lông cấp bền 4.6

BOLT:4.6
Hệ thống Mới nhất v1
bolt • TCVN 1916 / ISO 898-1 • Mác: 4.6
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn bền (fub): 400 MPa
Giới hạn chảy (fyb): 240 MPa
#2a7b90e2

Bu lông cấp bền 5.6

BOLT:5.6
Hệ thống Mới nhất v1
bolt • TCVN 1916 / ISO 898-1 • Mác: 5.6
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn bền (fub): 500 MPa
Giới hạn chảy (fyb): 300 MPa
#ec471ae0

Bu lông cường độ cao 10.9

BOLT:10.9
Hệ thống Mới nhất v1
bolt • TCVN 1916 / ISO 898-1 • Mác: 10.9
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn bền (fub): 1000 MPa
Giới hạn chảy (fyb): 900 MPa
#71298de1

Bu lông cường độ cao 8.8

BOLT:8.8
Hệ thống Mới nhất v1
bolt • TCVN 1916 / ISO 898-1 • Mác: 8.8
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn bền (fub): 800 MPa
Giới hạn chảy (fyb): 640 MPa
#b1a66535

Bu lông cường độ cao ASTM A325

BOLT:A325
Hệ thống Mới nhất v1
bolt • ASTM A325 • Mác: A325
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn bền (fub): 830 MPa
Giới hạn chảy (fyb): 660 MPa
#6d94ba0c

Bu lông cường độ cao F10T/S10T

BOLT:F10T
Hệ thống Mới nhất v1
bolt • JIS B 1186 • Mác: F10T
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn bền (fub): 1000 MPa
Giới hạn chảy (fyb): 900 MPa
#71298de1

Bê tông B10 (C8/10)

TCVN:B10
Hệ thống Mới nhất v1
concrete • TCVN 5574:2018 • Mác: B10
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb): 6 MPa
Cường độ kéo (Rbt): 0.56 MPa
Môđun đàn hồi (Eb): 19,000 MPa
#46fb5aff

Bê tông B12.5 (C10/12)

TCVN:B12.5
Hệ thống Mới nhất v1
concrete • TCVN 5574:2018 • Mác: B12.5
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb): 7.5 MPa
Cường độ kéo (Rbt): 0.66 MPa
Môđun đàn hồi (Eb): 21,500 MPa
#fde9362a

Bê tông B15 (C12/15)

TCVN:B15
Hệ thống Mới nhất v1
concrete • TCVN 5574:2018 • Mác: B15
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb): 8.5 MPa
Cường độ kéo (Rbt): 0.75 MPa
Môđun đàn hồi (Eb): 24,000 MPa
#e33d54ae

Bê tông B20 (C15/20)

TCVN:B20
Hệ thống Mới nhất v1
concrete • TCVN 5574:2018 • Mác: B20
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb): 11.5 MPa
Cường độ kéo (Rbt): 0.9 MPa
Môđun đàn hồi (Eb): 27,500 MPa
#cd8410be

Bê tông B25 (C20/25)

TCVN:B25
Hệ thống Mới nhất v1
concrete • TCVN 5574:2018 • Mác: B25
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb): 14.5 MPa
Cường độ kéo (Rbt): 1.05 MPa
Môđun đàn hồi (Eb): 30,000 MPa
#b3a51b25

Bê tông B3.5 (C3/4)

TCVN:B3.5
Hệ thống Mới nhất v1
concrete • TCVN 5574:2018 • Mác: B3.5
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb): 2.1 MPa
Cường độ kéo (Rbt): 0.26 MPa
Môđun đàn hồi (Eb): 9,500 MPa
#86e58a7f

Bê tông B30 (C25/30)

TCVN:B30
Hệ thống Mới nhất v1
concrete • TCVN 5574:2018 • Mác: B30
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb): 17 MPa
Cường độ kéo (Rbt): 1.15 MPa
Môđun đàn hồi (Eb): 32,500 MPa
#c5db8e81

Bê tông B35 (C28/35)

TCVN:B35
Hệ thống Mới nhất v1
concrete • TCVN 5574:2018 • Mác: B35
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb): 19.5 MPa
Cường độ kéo (Rbt): 1.25 MPa
Môđun đàn hồi (Eb): 34,500 MPa
#5ff45b54

Bê tông B40 (C32/40)

TCVN:B40
Hệ thống Mới nhất v1
concrete • TCVN 5574:2018 • Mác: B40
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb): 22 MPa
Cường độ kéo (Rbt): 1.35 MPa
Môđun đàn hồi (Eb): 36,000 MPa
#9634fe9d

Bê tông B45 (C35/45)

TCVN:B45
Hệ thống Mới nhất v1
concrete • TCVN 5574:2018 • Mác: B45
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb): 25 MPa
Cường độ kéo (Rbt): 1.42 MPa
Môđun đàn hồi (Eb): 37,500 MPa
#83fed7cc

Bê tông B5 (C4/5)

TCVN:B5
Hệ thống Mới nhất v1
concrete • TCVN 5574:2018 • Mác: B5
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb): 2.8 MPa
Cường độ kéo (Rbt): 0.37 MPa
Môđun đàn hồi (Eb): 13,000 MPa
#4cecc47f

Bê tông B50 (C40/50)

TCVN:B50
Hệ thống Mới nhất v1
concrete • TCVN 5574:2018 • Mác: B50
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb): 27.5 MPa
Cường độ kéo (Rbt): 1.5 MPa
Môđun đàn hồi (Eb): 39,000 MPa
#4e7501a2

Bê tông B55 (C45/55)

TCVN:B55
Hệ thống Mới nhất v1
concrete • TCVN 5574:2018 • Mác: B55
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb): 30 MPa
Cường độ kéo (Rbt): 1.57 MPa
Môđun đàn hồi (Eb): 39,500 MPa
#e058904a

Bê tông B60 (C50/60)

TCVN:B60
Hệ thống Mới nhất v1
concrete • TCVN 5574:2018 • Mác: B60
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb): 33 MPa
Cường độ kéo (Rbt): 1.64 MPa
Môđun đàn hồi (Eb): 40,000 MPa
#edaae26b

Bê tông B7.5 (C6/8)

TCVN:B7.5
Hệ thống Mới nhất v1
concrete • TCVN 5574:2018 • Mác: B7.5
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ nén (Rb): 4.5 MPa
Cường độ kéo (Rbt): 0.48 MPa
Môđun đàn hồi (Eb): 16,000 MPa
#434fa548

Cốt thép CB240-T

TCVN:CB240-T
Hệ thống Mới nhất v1
rebar • TCVN 1651-1:2018 • Mác: CB240-T
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ tính toán (Rs): 210 MPa
Cường độ chịu đai (Rsw): 170 MPa
Môđun đàn hồi (Es): 200,000 MPa
#1cdb641f

Cốt thép CB300-T

TCVN:CB300-T
Hệ thống Mới nhất v1
rebar • TCVN 1651-1:2018 • Mác: CB300-T
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ tính toán (Rs): 260 MPa
Cường độ chịu đai (Rsw): 210 MPa
Môđun đàn hồi (Es): 200,000 MPa
#8dc85b84

Cốt thép CB300-V

TCVN:CB300-V
Hệ thống Mới nhất v1
rebar • TCVN 1651-2:2018 • Mác: CB300-V
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ tính toán (Rs): 260 MPa
Cường độ chịu đai (Rsw): 210 MPa
Môđun đàn hồi (Es): 200,000 MPa
#8dc85b84

Cốt thép CB400-V

TCVN:CB400-V
Hệ thống Mới nhất v1
rebar • TCVN 1651-2:2018 • Mác: CB400-V
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ tính toán (Rs): 350 MPa
Cường độ chịu đai (Rsw): 280 MPa
Môđun đàn hồi (Es): 200,000 MPa
#2819e602

Cốt thép CB500-V

TCVN:CB500-V
Hệ thống Mới nhất v1
rebar • TCVN 1651-2:2018 • Mác: CB500-V
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ tính toán (Rs): 435 MPa
Cường độ chịu đai (Rsw): 350 MPa
Môđun đàn hồi (Es): 200,000 MPa
#57e7aae6

Cốt thép CB600-V

TCVN:CB600-V
Hệ thống Mới nhất v1
rebar • TCVN 1651-2:2018 • Mác: CB600-V
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Cường độ tính toán (Rs): 520 MPa
Cường độ chịu đai (Rsw): 415 MPa
Môđun đàn hồi (Es): 200,000 MPa
#120b7f9e

Thép chữ W A992 Gr.50

ASTM:A992Gr50
Hệ thống Mới nhất v1
steel • ASTM A992 • Mác: Gr.50
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy): 345 MPa
Giới hạn bền (fu): 450 MPa
Môđun đàn hồi (E): 200,000 MPa
#dab27f0a

Thép hàn SM490

JIS:SM490
Hệ thống Mới nhất v1
steel • JIS G3106 • Mác: SM490
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy): 325 MPa
Giới hạn bền (fu): 490 MPa
Môđun đàn hồi (E): 206,000 MPa
#eff623ee

Thép hình A572 Gr.50

ASTM:A572Gr50
Hệ thống Mới nhất v1
steel • ASTM A572 • Mác: Gr.50
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy): 345 MPa
Giới hạn bền (fu): 450 MPa
Môđun đàn hồi (E): 200,000 MPa
#dab27f0a

Thép hộp/ống A500 Gr.B

ASTM:A500GrB
Hệ thống Mới nhất v1
steel • ASTM A500 • Mác: Gr.B
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy): 315 MPa
Giới hạn bền (fu): 400 MPa
Môđun đàn hồi (E): 200,000 MPa
#ab4f3d4c

Thép kết cấu S235

TCVN5575:S235
Hệ thống Mới nhất v1
steel • TCVN 5575:2024 • Mác: S235
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy): 235 MPa
Giới hạn bền (fu): 360 MPa
Môđun đàn hồi (E): 206,000 MPa
#e4245b28

Thép kết cấu S275

TCVN5575:S275
Hệ thống Mới nhất v1
steel • TCVN 5575:2024 • Mác: S275
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy): 275 MPa
Giới hạn bền (fu): 430 MPa
Môđun đàn hồi (E): 206,000 MPa
#ed769bc9

Thép kết cấu S355

TCVN5575:S355
Hệ thống Mới nhất v1
steel • TCVN 5575:2024 • Mác: S355
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy): 355 MPa
Giới hạn bền (fu): 510 MPa
Môđun đàn hồi (E): 206,000 MPa
#3c1aa694

Thép kết cấu S420

TCVN5575:S420
Hệ thống Mới nhất v1
steel • TCVN 5575:2024 • Mác: S420
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy): 420 MPa
Giới hạn bền (fu): 520 MPa
Môđun đàn hồi (E): 206,000 MPa
#f46bdf7c

Thép kết cấu S460

TCVN5575:S460
Hệ thống Mới nhất v1
steel • TCVN 5575:2024 • Mác: S460
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy): 460 MPa
Giới hạn bền (fu): 540 MPa
Môđun đàn hồi (E): 206,000 MPa
#e0efeee0

Thép kết cấu S500

TCVN5575:S500
Hệ thống Mới nhất v1
steel • TCVN 5575:2024 • Mác: S500
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy): 500 MPa
Giới hạn bền (fu): 580 MPa
Môđun đàn hồi (E): 206,000 MPa
#a6d82175

Thép kết cấu S550

TCVN5575:S550
Hệ thống Mới nhất v1
steel • TCVN 5575:2024 • Mác: S550
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy): 550 MPa
Giới hạn bền (fu): 630 MPa
Môđun đàn hồi (E): 206,000 MPa
#07877cff

Thép kết cấu S620

TCVN5575:S620
Hệ thống Mới nhất v1
steel • TCVN 5575:2024 • Mác: S620
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy): 620 MPa
Giới hạn bền (fu): 700 MPa
Môđun đàn hồi (E): 206,000 MPa
#7e7fda3c

Thép kết cấu S690

TCVN5575:S690
Hệ thống Mới nhất v1
steel • TCVN 5575:2024 • Mác: S690
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy): 690 MPa
Giới hạn bền (fu): 770 MPa
Môđun đàn hồi (E): 206,000 MPa
#772c488c

Thép kháng chấn SN490B

JIS:SN490B
Hệ thống Mới nhất v1
steel • JIS G3136 • Mác: SN490B
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy): 325 MPa
Giới hạn bền (fu): 490 MPa
Môđun đàn hồi (E): 206,000 MPa
#eff623ee

Thép Q235B

GB:Q235B
Hệ thống Mới nhất v1
steel • GB/T 700 • Mác: Q235B
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy): 235 MPa
Giới hạn bền (fu): 370 MPa
Môđun đàn hồi (E): 206,000 MPa
#f3ded0e1

Thép Q355B

GB:Q355B
Hệ thống Mới nhất v1
steel • GB/T 1591 • Mác: Q355B
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy): 355 MPa
Giới hạn bền (fu): 470 MPa
Môđun đàn hồi (E): 206,000 MPa
#b54ecc61

Thép Q460C

GB:Q460C
Hệ thống Mới nhất v1
steel • GB/T 1591 • Mác: Q460C
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy): 460 MPa
Giới hạn bền (fu): 550 MPa
Môđun đàn hồi (E): 206,000 MPa
#96126edf

Thép S235JR

EN:S235JR
Hệ thống Mới nhất v1
steel • EN 10025-2 • Mác: S235JR
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy): 235 MPa
Giới hạn bền (fu): 360 MPa
Môđun đàn hồi (E): 210,000 MPa
#b27f4089

Thép S275JR

EN:S275JR
Hệ thống Mới nhất v1
steel • EN 10025-2 • Mác: S275JR
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy): 275 MPa
Giới hạn bền (fu): 430 MPa
Môđun đàn hồi (E): 210,000 MPa
#f00072b8

Thép S355J2

EN:S355J2
Hệ thống Mới nhất v1
steel • EN 10025-2 • Mác: S355J2
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy): 355 MPa
Giới hạn bền (fu): 510 MPa
Môđun đàn hồi (E): 210,000 MPa
#c5437513

Thép S355JR

EN:S355JR
Hệ thống Mới nhất v1
steel • EN 10025-2 • Mác: S355JR
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy): 355 MPa
Giới hạn bền (fu): 510 MPa
Môđun đàn hồi (E): 210,000 MPa
#c5437513

Thép S450

EN:S450
Hệ thống Mới nhất v1
steel • EN 10025-2 • Mác: S450
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy): 450 MPa
Giới hạn bền (fu): 550 MPa
Môđun đàn hồi (E): 210,000 MPa
#35e794d0

Thép SS400

JIS:SS400
Hệ thống Mới nhất v1
steel • JIS G3101 • Mác: SS400
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy): 245 MPa
Giới hạn bền (fu): 400 MPa
Môđun đàn hồi (E): 206,000 MPa
#f92fadb9

Thép SS400

PROJECT:02s4iccbc3bed:Thép SS400
Dự án Mới nhất v1
steel • TCVN 5575 / JIS G3101 • Mác: SS400
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy): 245 MPa
Giới hạn bền (fu): 400 MPa
Môđun đàn hồi (E): 206,000 MPa
#2f87fba5

Thép tấm/hình A36

ASTM:A36
Hệ thống Mới nhất v1
steel • ASTM A36/A36M • Mác: A36
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy): 250 MPa
Giới hạn bền (fu): 400 MPa
Môđun đàn hồi (E): 200,000 MPa
#d6779ed8

Vật liệu mat_conc_b25

TCVN5575:mat_conc_b25
Hệ thống Mới nhất v1
steel • TCVN • Mác: mat_conc_b25
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy): 345 MPa
Giới hạn bền (fu): 470 MPa
Môđun đàn hồi (E): 206,000 MPa
#auto_has

Vật liệu mat_s235

TCVN5575:mat_s235
Hệ thống Mới nhất v1
steel • TCVN • Mác: mat_s235
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy): 345 MPa
Giới hạn bền (fu): 470 MPa
Môđun đàn hồi (E): 206,000 MPa
#auto_has

Vật liệu Q345B

TCVN5575:Q345B
Hệ thống Mới nhất v1
steel • TCVN • Mác: Q345B
Đặc tính cơ lý tính (SI)
Giới hạn chảy (fy): 345 MPa
Giới hạn bền (fu): 470 MPa
Môđun đàn hồi (E): 206,000 MPa
#auto_has

Que hàn N42

WELD:N42
Hệ thống Mới nhất v1
weld • TCVN 5575:2024 • Mác: N42
Đặc tính cơ lý tính (SI)
fw: 180
fuw: 420
#9f9e8c06

Que hàn N46 (E7018)

WELD:N46
Hệ thống Mới nhất v1
weld • TCVN 5575:2024 • Mác: N46
Đặc tính cơ lý tính (SI)
fw: 200
fuw: 460
#2c6f33ca

Que hàn N50

WELD:N50
Hệ thống Mới nhất v1
weld • TCVN 5575:2024 • Mác: N50
Đặc tính cơ lý tính (SI)
fw: 215
fuw: 500
#24cc568b